単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 363,440 512,450 705,633 831,625 929,107
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,485 23,652 79,833 39,923 122,067
1. Tiền 11,485 15,652 6,833 5,923 37,567
2. Các khoản tương đương tiền 0 8,000 73,000 34,000 84,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 5,000 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 179,738 247,682 244,436 323,332 379,026
1. Phải thu khách hàng 144,358 211,179 219,465 294,179 308,411
2. Trả trước cho người bán 32,805 27,386 23,498 26,056 62,940
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,575 9,432 1,921 3,228 8,767
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -315 -449 -131 -1,093
IV. Tổng hàng tồn kho 169,544 227,823 374,890 457,806 424,211
1. Hàng tồn kho 169,544 231,669 375,906 458,576 426,890
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -3,846 -1,016 -770 -2,679
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,673 13,294 6,475 5,565 3,804
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,510 4,171 3,573 4,283 3,804
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 163 9,116 2,900 1,279 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 6 2 2 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 251,333 382,474 376,702 450,804 651,559
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,295 2,337 3,006 3,577 3,112
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,295 2,337 3,006 3,577 3,112
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 232,696 331,878 329,273 372,804 418,493
1. Tài sản cố định hữu hình 216,037 316,042 314,273 358,104 387,936
- Nguyên giá 359,814 500,671 557,906 670,398 768,559
- Giá trị hao mòn lũy kế -143,777 -184,629 -243,633 -312,294 -380,623
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 16,659 15,836 15,001 14,701 30,557
- Nguyên giá 21,370 21,380 21,380 21,760 38,299
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,711 -5,544 -6,379 -7,059 -7,742
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 16,342 15,581 33,279 57,302 84,168
1. Chi phí trả trước dài hạn 16,342 15,581 33,279 57,302 84,168
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 614,773 894,923 1,082,335 1,282,429 1,580,666
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 164,167 296,962 291,561 307,885 380,173
I. Nợ ngắn hạn 137,311 227,297 242,969 276,833 344,374
1. Vay và nợ ngắn 69,784 84,916 57,981 41,695 45,707
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 12,204 46,842 62,517 79,521 51,485
4. Người mua trả tiền trước 5,881 15,796 19,598 32,613 51,325
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,200 2,647 3,991 17,702 29,877
6. Phải trả người lao động 21,643 37,364 56,440 65,685 118,639
7. Chi phí phải trả 1,268 1,183 893 1,014 71
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,682 16,883 4,794 11,717 16,497
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 5,500 15,000 0 0
II. Nợ dài hạn 26,855 69,665 48,592 31,052 35,798
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 234 117 138 132 522
4. Vay và nợ dài hạn 25,172 65,225 43,485 30,450 35,277
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 450,606 597,961 790,774 974,545 1,200,493
I. Vốn chủ sở hữu 450,617 597,958 790,774 974,545 1,200,493
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 121,718 162,290 162,290 162,290 324,581
2. Thặng dư vốn cổ phần 5,473 9,442 9,442 9,442 9,442
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 67,288 94,353 94,353 94,353 94,353
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 256,139 331,872 524,687 708,459 772,117
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác -11 3 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 12,650 16,166 21,756 26,886 30,774
2. Nguồn kinh phí -11 3 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 614,773 894,923 1,082,335 1,282,429 1,580,666