単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 45,986 46,916 56,332 58,140 57,982
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 18 55 473 130 209
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 45,967 46,861 55,860 58,010 57,773
4. Giá vốn hàng bán 38,021 38,678 45,239 48,880 46,641
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 7,946 8,184 10,621 9,130 11,132
6. Doanh thu hoạt động tài chính 50 777 101 155 13
7. Chi phí tài chính 280 312 296 251 395
-Trong đó: Chi phí lãi vay 258 312 290 246 332
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 2,489 2,766 2,944 2,534 2,993
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,001 1,595 2,497 1,799 2,210
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,227 4,287 4,984 4,699 5,546
12. Thu nhập khác 17 23 263
13. Chi phí khác 0 15 104
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 17 8 158
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,227 4,304 4,984 4,707 5,705
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 645 861 997 941 1,141
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 645 861 997 941 1,141
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,581 3,443 3,987 3,766 4,564
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,581 3,443 3,987 3,766 4,564