|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
56,332
|
58,140
|
57,982
|
64,464
|
64,434
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
473
|
130
|
209
|
198
|
66
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
55,860
|
58,010
|
57,773
|
64,266
|
64,368
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
45,239
|
48,880
|
46,641
|
48,537
|
51,717
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
10,621
|
9,130
|
11,132
|
15,729
|
12,651
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
101
|
155
|
13
|
384
|
34
|
|
7. Chi phí tài chính
|
296
|
251
|
395
|
741
|
716
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
290
|
246
|
332
|
739
|
644
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,944
|
2,534
|
2,993
|
4,046
|
2,782
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,497
|
1,799
|
2,210
|
3,092
|
2,684
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4,984
|
4,699
|
5,546
|
8,235
|
6,503
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
23
|
263
|
109
|
12
|
|
13. Chi phí khác
|
|
15
|
104
|
96
|
6
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
8
|
158
|
13
|
6
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,984
|
4,707
|
5,705
|
8,248
|
6,509
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
997
|
941
|
1,141
|
1,840
|
1,302
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
997
|
941
|
1,141
|
1,840
|
1,302
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,987
|
3,766
|
4,564
|
6,408
|
5,208
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,987
|
3,766
|
4,564
|
6,408
|
5,208
|