Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 119,738 162,622 170,087 171,798 110,271
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 3,330 720 189
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 116,408 161,902 170,087 171,609 110,271
4. Giá vốn hàng bán 106,204 133,954 163,056 181,410 107,323
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 10,203 27,949 7,032 -9,801 2,948
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,963 1,588 1,195 1,011 1,732
7. Chi phí tài chính
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 829 1,076
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,877 14,052 10,624 9,653 10,555
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2,289 15,484 -2,397 -19,272 -6,950
12. Thu nhập khác 249 38 138 359 110
13. Chi phí khác 160 100 175 283 8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 89 -62 -37 76 102
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 2,378 15,422 -2,434 -19,195 -6,849
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 478 3,144
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 478 3,144 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,901 12,278 -2,434 -19,195 -6,849
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,901 12,278 -2,434 -19,195