|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
123.179
|
46.829
|
40.042
|
43.337
|
58.063
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-112.591
|
-47.023
|
-43.878
|
-56.605
|
-148.906
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-1.442
|
-845
|
-357
|
-294
|
-340
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-104
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
260.993
|
1.585
|
|
2.068
|
28.797
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-113.943
|
-3.100
|
-566
|
-146
|
-1.248
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
156.093
|
-2.555
|
-4.759
|
-11.640
|
-63.634
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-34.000
|
-7.500
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
7.749
|
10.000
|
4.940
|
11.600
|
36.711
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-63.000
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
62.910
|
0
|
|
0
|
27.498
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-26.341
|
2.500
|
4.940
|
11.600
|
64.209
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
-130.000
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-130.000
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-248
|
-55
|
181
|
-40
|
575
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
2.979
|
4.162
|
4.106
|
4.287
|
4.247
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4.162
|
4.106
|
4.287
|
4.247
|
4.822
|