|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
943.365
|
899.268
|
948.424
|
925.959
|
851.746
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
85.716
|
47.705
|
124.167
|
42.207
|
1.456
|
|
1. Tiền
|
50.050
|
11.867
|
88.330
|
6.031
|
1.456
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
35.667
|
35.838
|
35.838
|
36.176
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
118.907
|
123.553
|
98.553
|
52.668
|
152.812
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
118.907
|
123.553
|
98.553
|
52.668
|
152.812
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
498.272
|
462.877
|
484.393
|
585.300
|
586.763
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
434.649
|
410.664
|
441.486
|
488.020
|
460.122
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
57.013
|
52.974
|
53.158
|
52.884
|
102.903
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8.645
|
1.936
|
2.036
|
58.585
|
40.660
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.035
|
-2.697
|
-12.288
|
-14.189
|
-16.921
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
238.707
|
263.776
|
241.022
|
245.571
|
110.668
|
|
1. Hàng tồn kho
|
238.707
|
263.776
|
241.022
|
245.571
|
110.668
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.763
|
1.357
|
288
|
212
|
47
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.763
|
1.357
|
288
|
212
|
47
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
693.298
|
686.077
|
680.520
|
674.536
|
797.447
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
93.580
|
93.582
|
93.577
|
93.577
|
222.922
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
93.580
|
93.582
|
93.577
|
93.577
|
222.922
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
369.933
|
363.910
|
357.269
|
351.055
|
344.842
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
137.790
|
134.321
|
130.235
|
126.560
|
122.963
|
|
- Nguyên giá
|
210.956
|
211.272
|
210.956
|
210.956
|
210.956
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-73.165
|
-76.952
|
-80.721
|
-84.396
|
-87.993
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
25.152
|
22.932
|
20.713
|
18.493
|
16.197
|
|
- Nguyên giá
|
42.326
|
42.326
|
42.326
|
42.326
|
42.326
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17.175
|
-19.394
|
-21.614
|
-23.833
|
-26.130
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
206.991
|
206.657
|
206.322
|
206.002
|
205.682
|
|
- Nguyên giá
|
210.320
|
210.320
|
210.320
|
210.320
|
210.320
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.329
|
-3.664
|
-3.998
|
-4.318
|
-4.638
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
208.715
|
207.749
|
207.749
|
207.749
|
207.749
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
208.715
|
207.749
|
207.749
|
207.749
|
207.749
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
20.000
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.069
|
837
|
1.925
|
2.155
|
1.934
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.069
|
837
|
1.925
|
2.155
|
1.934
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.636.663
|
1.585.346
|
1.628.943
|
1.600.495
|
1.649.193
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
898.255
|
836.503
|
871.068
|
834.542
|
873.169
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
870.020
|
808.417
|
851.380
|
817.911
|
857.774
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
740.666
|
634.406
|
654.001
|
585.221
|
539.983
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
92.564
|
83.805
|
106.468
|
146.338
|
222.479
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
68
|
197
|
180
|
477
|
444
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5.956
|
8.154
|
11.454
|
7.637
|
16.690
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.998
|
5.110
|
2.566
|
4.066
|
4.841
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
956
|
1.058
|
999
|
576
|
528
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2.791
|
2.321
|
1.884
|
1.414
|
943
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
20.231
|
71.188
|
70.952
|
70.636
|
70.239
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.789
|
2.179
|
2.875
|
1.547
|
1.627
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
28.236
|
28.085
|
19.688
|
16.632
|
15.395
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2.349
|
2.309
|
1.960
|
1.745
|
1.739
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
25.886
|
25.776
|
17.728
|
14.887
|
13.656
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
738.408
|
748.843
|
757.875
|
765.952
|
776.024
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
738.408
|
748.843
|
757.875
|
765.952
|
776.024
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
427.799
|
427.799
|
427.799
|
427.799
|
470.578
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
159.200
|
159.200
|
159.200
|
159.200
|
159.200
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
44.681
|
44.681
|
47.353
|
47.353
|
47.075
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
106.728
|
117.163
|
123.523
|
131.600
|
99.172
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
56.992
|
104.867
|
101.661
|
101.661
|
59.216
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
49.735
|
12.296
|
21.863
|
29.940
|
39.956
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.636.663
|
1.585.346
|
1.628.943
|
1.600.495
|
1.649.193
|