|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
899,268
|
948,424
|
925,959
|
851,746
|
789,249
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
47,705
|
124,167
|
42,207
|
1,456
|
3,672
|
|
1. Tiền
|
11,867
|
88,330
|
6,031
|
1,456
|
3,672
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
35,838
|
35,838
|
36,176
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
123,553
|
98,553
|
52,668
|
152,812
|
5,110
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
123,553
|
98,553
|
52,668
|
152,812
|
5,110
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
462,877
|
484,393
|
585,300
|
586,763
|
683,757
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
410,664
|
441,486
|
488,020
|
460,122
|
418,919
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
52,974
|
53,158
|
52,884
|
102,903
|
102,898
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,936
|
2,036
|
58,585
|
40,660
|
170,550
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2,697
|
-12,288
|
-14,189
|
-16,921
|
-8,610
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
263,776
|
241,022
|
245,571
|
110,668
|
96,157
|
|
1. Hàng tồn kho
|
263,776
|
241,022
|
245,571
|
110,668
|
96,157
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,357
|
288
|
212
|
47
|
553
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,357
|
288
|
212
|
47
|
553
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
686,077
|
680,520
|
674,536
|
797,447
|
792,036
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
93,582
|
93,577
|
93,577
|
222,922
|
222,922
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
93,582
|
93,577
|
93,577
|
222,922
|
222,922
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
363,910
|
357,269
|
351,055
|
344,842
|
340,304
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
134,321
|
130,235
|
126,560
|
122,963
|
119,593
|
|
- Nguyên giá
|
211,272
|
210,956
|
210,956
|
210,956
|
210,956
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-76,952
|
-80,721
|
-84,396
|
-87,993
|
-91,362
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
22,932
|
20,713
|
18,493
|
16,197
|
15,324
|
|
- Nguyên giá
|
42,326
|
42,326
|
42,326
|
42,326
|
42,326
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19,394
|
-21,614
|
-23,833
|
-26,130
|
-27,002
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
206,657
|
206,322
|
206,002
|
205,682
|
205,387
|
|
- Nguyên giá
|
210,320
|
210,320
|
210,320
|
210,320
|
210,320
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,664
|
-3,998
|
-4,318
|
-4,638
|
-4,933
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
207,749
|
207,749
|
207,749
|
207,749
|
208,810
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1,061
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
207,749
|
207,749
|
207,749
|
207,749
|
207,749
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
837
|
1,925
|
2,155
|
1,934
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
837
|
1,925
|
2,155
|
1,934
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,585,346
|
1,628,943
|
1,600,495
|
1,649,193
|
1,581,285
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
836,503
|
871,068
|
834,542
|
873,169
|
805,072
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
808,417
|
851,380
|
817,911
|
857,774
|
790,402
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
634,406
|
654,001
|
585,221
|
539,983
|
454,040
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
83,805
|
106,468
|
146,338
|
222,479
|
243,159
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
197
|
180
|
477
|
444
|
509
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
8,154
|
11,454
|
7,637
|
16,690
|
16,706
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5,110
|
2,566
|
4,066
|
4,841
|
3,725
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,058
|
999
|
576
|
528
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2,321
|
1,884
|
1,414
|
943
|
473
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
71,188
|
70,952
|
70,636
|
70,239
|
70,509
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,179
|
2,875
|
1,547
|
1,627
|
1,281
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
28,085
|
19,688
|
16,632
|
15,395
|
14,670
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2,309
|
1,960
|
1,745
|
1,739
|
1,429
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
25,776
|
17,728
|
14,887
|
13,656
|
13,241
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
748,843
|
757,875
|
765,952
|
776,024
|
776,213
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
748,843
|
757,875
|
765,952
|
776,024
|
776,213
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
427,799
|
427,799
|
427,799
|
470,578
|
470,578
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
159,200
|
159,200
|
159,200
|
159,200
|
159,200
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
44,681
|
47,353
|
47,353
|
47,075
|
47,075
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
117,163
|
123,523
|
131,600
|
99,172
|
99,360
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
104,867
|
101,661
|
101,661
|
59,216
|
99,172
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
12,296
|
21,863
|
29,940
|
39,956
|
189
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,585,346
|
1,628,943
|
1,600,495
|
1,649,193
|
1,581,285
|