Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 943,365 899,268 948,424 925,959 851,746
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 85,716 47,705 124,167 42,207 1,456
1. Tiền 50,050 11,867 88,330 6,031 1,456
2. Các khoản tương đương tiền 35,667 35,838 35,838 36,176 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 118,907 123,553 98,553 52,668 152,812
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 118,907 123,553 98,553 52,668 152,812
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 498,272 462,877 484,393 585,300 586,763
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 434,649 410,664 441,486 488,020 460,122
2. Trả trước cho người bán 57,013 52,974 53,158 52,884 102,903
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 8,645 1,936 2,036 58,585 40,660
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,035 -2,697 -12,288 -14,189 -16,921
IV. Tổng hàng tồn kho 238,707 263,776 241,022 245,571 110,668
1. Hàng tồn kho 238,707 263,776 241,022 245,571 110,668
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,763 1,357 288 212 47
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,763 1,357 288 212 47
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 693,298 686,077 680,520 674,536 797,447
I. Các khoản phải thu dài hạn 93,580 93,582 93,577 93,577 222,922
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 93,580 93,582 93,577 93,577 222,922
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 369,933 363,910 357,269 351,055 344,842
1. Tài sản cố định hữu hình 137,790 134,321 130,235 126,560 122,963
- Nguyên giá 210,956 211,272 210,956 210,956 210,956
- Giá trị hao mòn lũy kế -73,165 -76,952 -80,721 -84,396 -87,993
2. Tài sản cố định thuê tài chính 25,152 22,932 20,713 18,493 16,197
- Nguyên giá 42,326 42,326 42,326 42,326 42,326
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,175 -19,394 -21,614 -23,833 -26,130
3. Tài sản cố định vô hình 206,991 206,657 206,322 206,002 205,682
- Nguyên giá 210,320 210,320 210,320 210,320 210,320
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,329 -3,664 -3,998 -4,318 -4,638
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 208,715 207,749 207,749 207,749 207,749
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 208,715 207,749 207,749 207,749 207,749
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 20,000 20,000 20,000 20,000 20,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 20,000 20,000 20,000 20,000 20,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,069 837 1,925 2,155 1,934
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,069 837 1,925 2,155 1,934
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,636,663 1,585,346 1,628,943 1,600,495 1,649,193
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 898,255 836,503 871,068 834,542 873,169
I. Nợ ngắn hạn 870,020 808,417 851,380 817,911 857,774
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 740,666 634,406 654,001 585,221 539,983
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 92,564 83,805 106,468 146,338 222,479
4. Người mua trả tiền trước 68 197 180 477 444
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,956 8,154 11,454 7,637 16,690
6. Phải trả người lao động 2,998 5,110 2,566 4,066 4,841
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 956 1,058 999 576 528
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2,791 2,321 1,884 1,414 943
11. Phải trả ngắn hạn khác 20,231 71,188 70,952 70,636 70,239
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,789 2,179 2,875 1,547 1,627
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 28,236 28,085 19,688 16,632 15,395
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2,349 2,309 1,960 1,745 1,739
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 25,886 25,776 17,728 14,887 13,656
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 738,408 748,843 757,875 765,952 776,024
I. Vốn chủ sở hữu 738,408 748,843 757,875 765,952 776,024
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 427,799 427,799 427,799 427,799 470,578
2. Thặng dư vốn cổ phần 159,200 159,200 159,200 159,200 159,200
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 44,681 44,681 47,353 47,353 47,075
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 106,728 117,163 123,523 131,600 99,172
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 56,992 104,867 101,661 101,661 59,216
- LNST chưa phân phối kỳ này 49,735 12,296 21,863 29,940 39,956
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,636,663 1,585,346 1,628,943 1,600,495 1,649,193