Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 1,106,144 1,216,592 1,528,527 1,543,989 1,498,171
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -1,070,511 -1,052,199 -1,270,068 -1,500,203 -1,139,408
3. Tiền chi trả cho người lao động -21,454 -38,769 -38,697 -3,761 -25,150
4. Tiền chi trả lãi vay -39,159 -42,225 -60,292 -46,948 -42,324
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -7,186 -2,686 -16,914 -822 -5,100
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 46,543 3,643 4,578 21,481 276,326
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -68,274 -18,087 -90,209 -49,262 -394,620
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -53,897 66,270 56,926 -35,525 167,896
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -130,831 -259,736 -107,552 -1,355 -7
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 463 250 111 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -29,700 -89,000 -41,100 -152,235
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 23,000 25,000 39,770 155,792
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -20,000 0
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2,319 2,596 3,895 2,620 1,221
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -105,512 -286,377 -187,408 47 4,771
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 180,000 155,700
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 910,993 1,035,703 1,232,418 1,218,944 929,281
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -833,860 -916,458 -1,117,370 -1,189,061 -1,181,255
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư 0
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -32,152 -17,098 -7,323 -13,535 -4,953
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 224,981 257,847 107,725 16,347 -256,927
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 65,571 37,739 -22,757 -19,131 -84,260
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 24,308 89,871 127,603 104,848 85,716
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -8 -8 2 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 89,871 127,603 104,848 85,716 1,456