|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
1.106.144
|
1.216.592
|
1.528.527
|
1.543.989
|
1.498.171
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-1.070.511
|
-1.052.199
|
-1.270.068
|
-1.500.203
|
-1.139.408
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-21.454
|
-38.769
|
-38.697
|
-3.761
|
-25.150
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-39.159
|
-42.225
|
-60.292
|
-46.948
|
-42.324
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-7.186
|
-2.686
|
-16.914
|
-822
|
-5.100
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
46.543
|
3.643
|
4.578
|
21.481
|
276.326
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-68.274
|
-18.087
|
-90.209
|
-49.262
|
-394.620
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-53.897
|
66.270
|
56.926
|
-35.525
|
167.896
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-130.831
|
-259.736
|
-107.552
|
-1.355
|
-7
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
463
|
250
|
111
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-29.700
|
-89.000
|
-41.100
|
-152.235
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
23.000
|
|
25.000
|
39.770
|
155.792
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
-20.000
|
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.319
|
2.596
|
3.895
|
2.620
|
1.221
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-105.512
|
-286.377
|
-187.408
|
47
|
4.771
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
180.000
|
155.700
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
910.993
|
1.035.703
|
1.232.418
|
1.218.944
|
929.281
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-833.860
|
-916.458
|
-1.117.370
|
-1.189.061
|
-1.181.255
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-32.152
|
-17.098
|
-7.323
|
-13.535
|
-4.953
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
224.981
|
257.847
|
107.725
|
16.347
|
-256.927
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
65.571
|
37.739
|
-22.757
|
-19.131
|
-84.260
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
24.308
|
89.871
|
127.603
|
104.848
|
85.716
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-8
|
-8
|
2
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
89.871
|
127.603
|
104.848
|
85.716
|
1.456
|