|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
366.291
|
300.600
|
470.968
|
97.797
|
14.667
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-302.795
|
-273.333
|
-236.901
|
-12.643
|
-8.281
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-13.985
|
13.041
|
-23.928
|
-5.002
|
-2.379
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-11.238
|
-9.974
|
-10.825
|
-2.786
|
-280
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
-5.100
|
0
|
|
-670
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-21.180
|
1.188
|
198.127
|
78.206
|
-35.458
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
848
|
-26.010
|
-341.811
|
-179.133
|
-12.161
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
17.941
|
412
|
55.630
|
-23.562
|
-44.561
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
35.667
|
-5.110
|
-112.125
|
|
-6.250
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-35.000
|
51.102
|
49.334
|
|
40.077
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
55.355
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1
|
-450
|
599
|
11
|
-11
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
56.022
|
45.542
|
-62.192
|
11
|
33.816
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
291.218
|
183.166
|
124.615
|
5.135
|
19.984
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-287.494
|
-274.176
|
-193.233
|
-90.667
|
-6.098
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-1.238
|
-1.238
|
-1.238
|
-825
|
825
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
2.486
|
-92.248
|
-69.856
|
-86.358
|
14.711
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
76.449
|
-46.293
|
-76.418
|
-109.909
|
3.966
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
11.867
|
124.167
|
42.207
|
113.581
|
3.672
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
88.317
|
42.207
|
1.456
|
3.672
|
7.639
|