Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,103,078 1,147,549 1,248,707 1,281,745 1,197,165
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 17,105 18,032 24,677 21,031 27,759
1. Tiền 17,105 18,032 24,677 21,031 27,759
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,027,000 1,054,000 1,122,000 1,183,000 1,045,235
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,027,000 1,054,000 1,122,000 1,183,000 1,045,235
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 46,599 63,756 86,439 63,486 102,099
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 38,645 37,558 40,394 51,075 42,741
2. Trả trước cho người bán 6,269 11,149 2,475 2,147 54,107
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,684 15,049 43,570 0 5,251
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 10,264 0
IV. Tổng hàng tồn kho 10,554 10,544 12,075 10,802 11,829
1. Hàng tồn kho 10,554 10,544 12,075 10,802 11,829
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,820 1,216 3,517 3,426 10,242
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,820 1,216 1,327 1,236 7,408
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 2,190 2,190 2,834
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 319,703 310,532 314,217 304,029 296,489
I. Các khoản phải thu dài hạn 78 66 52 49 44
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 78 66 52 49 44
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 190,613 181,108 185,759 175,549 168,522
1. Tài sản cố định hữu hình 190,021 180,587 184,663 174,584 167,558
- Nguyên giá 1,354,487 1,357,799 1,349,544 1,349,646 1,352,658
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,164,466 -1,177,212 -1,164,881 -1,175,061 -1,185,101
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 592 520 1,096 965 964
- Nguyên giá 7,095 7,095 7,801 7,801 7,935
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,503 -6,575 -6,705 -6,836 -6,971
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,450 1,992 1,190 1,414 1,098
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,450 1,992 1,190 1,414 1,098
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 103,027 103,027 103,027 103,027 103,027
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 103,027 103,027 103,027 103,027 103,027
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 24,535 24,339 24,189 23,989 23,797
1. Chi phí trả trước dài hạn 24,535 24,339 24,189 23,989 23,797
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,422,781 1,458,081 1,562,925 1,585,774 1,493,654
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 163,723 117,689 97,302 58,174 228,527
I. Nợ ngắn hạn 163,723 117,689 97,302 58,174 228,527
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 13,276 10,662 12,678 8,475 10,632
4. Người mua trả tiền trước 366 1,908 401 771 714
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 35,556 31,227 21,726 16,491 29,635
6. Phải trả người lao động 33,111 38,868 47,355 20,951 39,898
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 63 410 254 704 429
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 43,057 2,914 3,858 2,705 123,375
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 19,701 16,382 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 18,593 15,318 11,029 8,077 23,845
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,259,058 1,340,392 1,465,622 1,527,600 1,265,127
I. Vốn chủ sở hữu 1,259,058 1,340,392 1,465,622 1,527,600 1,265,127
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 400,000 400,000 400,000 400,000 400,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 103,027 103,027 103,027 103,027 103,027
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 526,246 526,246 526,246 526,246 526,246
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 229,785 311,119 436,349 498,327 235,854
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 98,177 98,177 98,177 436,349 78,061
- LNST chưa phân phối kỳ này 131,608 212,942 338,173 61,978 157,792
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,422,781 1,458,081 1,562,925 1,585,774 1,493,654