Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 179,014 189,598 228,000 289,329 336,309
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 91 63 58 88 92
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 178,923 189,535 227,942 289,241 336,218
4. Giá vốn hàng bán 115,616 111,490 109,695 121,219 136,136
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 63,308 78,045 118,247 168,022 200,082
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,180 1,390 273 279 1,680
7. Chi phí tài chính 3,527 36,274 38,732 44,966 35,130
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,527 10,989 26,147 27,116 22,085
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 41,984 41,660 43,151 45,984 48,787
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 20,903 26,188 23,814 26,062 30,746
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 73 -24,687 12,822 51,288 87,099
12. Thu nhập khác 820 612 474 3,615 2,623
13. Chi phí khác 217 742 4 41 1,209
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 604 -130 471 3,574 1,414
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 677 -24,817 13,292 54,862 88,513
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 5,688 9,818
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 5,688 9,818
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 677 -24,817 13,292 49,174 78,695
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 677 -24,817 13,292 49,174 78,695