単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 87,938 85,732 84,414 86,717 95,720
Các khoản giảm trừ doanh thu 45 24 16 19 44
Doanh thu thuần 87,893 85,708 84,398 86,698 95,676
Giá vốn hàng bán 37,043 32,511 36,776 30,372 38,169
Lợi nhuận gộp 50,850 53,198 47,622 56,327 57,507
Doanh thu hoạt động tài chính 133 64 1,455 55 574
Chi phí tài chính 11,746 7,662 5,594 5,112 5,276
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,003 5,578 5,594 5,112 5,276
Chi phí bán hàng 12,005 12,104 12,931 12,540 12,860
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,451 6,156 8,053 6,627 6,770
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 18,781 27,340 22,500 32,103 33,176
Thu nhập khác 665 620 760 629 696
Chi phí khác 7 800 401 1 5
Lợi nhuận khác 658 -180 359 628 691
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 19,439 27,159 22,859 32,731 33,867
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,124 3,003 2,610 3,628 3,801
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,124 3,003 2,610 3,628 3,801
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 17,315 24,156 20,249 29,103 30,066
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 17,315 24,156 20,249 29,103 30,066
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0