|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
70,545
|
78,225
|
87,938
|
85,732
|
84,414
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
15
|
7
|
45
|
24
|
16
|
|
Doanh thu thuần
|
70,530
|
78,218
|
87,893
|
85,708
|
84,398
|
|
Giá vốn hàng bán
|
30,562
|
29,802
|
37,043
|
32,511
|
36,776
|
|
Lợi nhuận gộp
|
39,968
|
48,416
|
50,850
|
53,198
|
47,622
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
129
|
28
|
133
|
64
|
1,455
|
|
Chi phí tài chính
|
8,184
|
19,011
|
11,746
|
7,662
|
5,594
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,044
|
14,793
|
5,003
|
5,578
|
5,594
|
|
Chi phí bán hàng
|
11,889
|
11,748
|
12,005
|
12,104
|
12,931
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,200
|
6,489
|
8,451
|
6,156
|
8,053
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
11,823
|
11,197
|
18,781
|
27,340
|
22,500
|
|
Thu nhập khác
|
3,402
|
579
|
665
|
620
|
760
|
|
Chi phí khác
|
29
|
1
|
7
|
800
|
401
|
|
Lợi nhuận khác
|
3,374
|
578
|
658
|
-180
|
359
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
15,197
|
11,774
|
19,439
|
27,159
|
22,859
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,619
|
1,285
|
2,124
|
3,003
|
2,610
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,619
|
1,285
|
2,124
|
3,003
|
2,610
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
13,578
|
10,489
|
17,315
|
24,156
|
20,249
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
13,578
|
10,489
|
17,315
|
24,156
|
20,249
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|