単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 78,225 87,938 85,732 84,414 86,717
Các khoản giảm trừ doanh thu 7 45 24 16 19
Doanh thu thuần 78,218 87,893 85,708 84,398 86,698
Giá vốn hàng bán 29,802 37,043 32,511 36,776 30,372
Lợi nhuận gộp 48,416 50,850 53,198 47,622 56,327
Doanh thu hoạt động tài chính 28 133 64 1,455 55
Chi phí tài chính 19,011 11,746 7,662 5,594 5,112
Trong đó: Chi phí lãi vay 14,793 5,003 5,578 5,594 5,112
Chi phí bán hàng 11,748 12,005 12,104 12,931 12,540
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,489 8,451 6,156 8,053 6,627
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,197 18,781 27,340 22,500 32,103
Thu nhập khác 579 665 620 760 629
Chi phí khác 1 7 800 401 1
Lợi nhuận khác 578 658 -180 359 628
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,774 19,439 27,159 22,859 32,731
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,285 2,124 3,003 2,610 3,628
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,285 2,124 3,003 2,610 3,628
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,489 17,315 24,156 20,249 29,103
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,489 17,315 24,156 20,249 29,103
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0