単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 85,732 84,414 86,717 95,720 89,429
Các khoản giảm trừ doanh thu 24 16 19 44 13
Doanh thu thuần 85,708 84,398 86,698 95,676 89,417
Giá vốn hàng bán 32,511 36,776 30,372 38,169 29,760
Lợi nhuận gộp 53,198 47,622 56,327 57,507 59,657
Doanh thu hoạt động tài chính 64 1,455 55 574 101
Chi phí tài chính 7,662 5,594 5,112 5,276 9,471
Trong đó: Chi phí lãi vay 5,578 5,594 5,112 5,276 9,471
Chi phí bán hàng 12,104 12,931 12,540 12,860 12,971
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,156 8,053 6,627 6,770 6,593
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 27,340 22,500 32,103 33,176 30,723
Thu nhập khác 620 760 629 696 649
Chi phí khác 800 401 1 5 0
Lợi nhuận khác -180 359 628 691 648
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 27,159 22,859 32,731 33,867 31,371
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,003 2,610 3,628 3,801 3,455
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 3,003 2,610 3,628 3,801 3,455
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 24,156 20,249 29,103 30,066 27,916
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 24,156 20,249 29,103 30,066 27,916
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0