単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 27,159 22,859 32,731 33,867 31,371
2. Điều chỉnh cho các khoản 24,493 23,841 23,530 23,517 10,673
- Khấu hao TSCĐ 24,557 24,305 23,585 23,680 21,158
- Các khoản dự phòng 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 7,599 4,139 5,057 4,701 19,128
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,085 992 0 411 633
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay -5,578 -5,594 -5,112 -5,276 -30,246
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 51,653 46,701 56,261 57,385 42,044
- Tăng, giảm các khoản phải thu -131,670 137,794 -138,022 137,753 -103,623
- Tăng, giảm hàng tồn kho 2,530 -3,826 2,043 -4,143 -282
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 126 18,250 -7,601 -8,744 10,116
- Tăng giảm chi phí trả trước -185 607 33 -258 -1,834
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -2,031 -11,108 -2,155 -9,638 -5,632
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -9,866 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 33,663 80,300 459 38,180 3,474
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -8,404 -8,420 -60,604 -8,802 -37,033
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -54,318 260,299 -159,451 201,732 -92,770
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 15,378
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 4 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -80,000 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 80,000 80,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 64 90 55 43 -221
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 64 -79,910 80,055 47 95,157
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được -24,300 346,121 -46,950
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 -43,000 -40,839 -377,331 -720
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 11,347
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -24,300 -43,000 -40,839 -31,210 -36,323
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -78,555 137,389 -120,236 170,569 -33,936
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 207,025 128,550 260,689 145,703 311,022
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 128,470 265,939 140,453 316,272 282,336