|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
19,439
|
27,159
|
22,859
|
32,731
|
33,867
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
24,172
|
24,493
|
23,841
|
23,530
|
23,517
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
24,305
|
24,557
|
24,305
|
23,585
|
23,680
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
11,613
|
7,599
|
4,139
|
5,057
|
4,701
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6,743
|
-2,085
|
992
|
0
|
411
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
-5,003
|
-5,578
|
-5,594
|
-5,112
|
-5,276
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
43,611
|
51,653
|
46,701
|
56,261
|
57,385
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
156,221
|
-131,670
|
137,794
|
-138,022
|
137,753
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-5,232
|
2,530
|
-3,826
|
2,043
|
-4,143
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
4,993
|
126
|
18,250
|
-7,601
|
-8,744
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-135
|
-185
|
607
|
33
|
-258
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-10,874
|
-2,031
|
-11,108
|
-2,155
|
-9,638
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
0
|
|
-9,866
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
36,060
|
33,663
|
80,300
|
459
|
38,180
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-8,371
|
-8,404
|
-8,420
|
-60,604
|
-8,802
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
216,274
|
-54,318
|
260,299
|
-159,451
|
201,732
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
17
|
0
|
|
0
|
4
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
-80,000
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
80,000
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
13
|
64
|
90
|
55
|
43
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
30
|
64
|
-79,910
|
80,055
|
47
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
-24,300
|
|
|
346,121
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-35,003
|
0
|
-43,000
|
-40,839
|
-377,331
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-35,003
|
-24,300
|
-43,000
|
-40,839
|
-31,210
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
181,301
|
-78,555
|
137,389
|
-120,236
|
170,569
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
25,724
|
207,025
|
128,550
|
260,689
|
145,703
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
207,025
|
128,470
|
265,939
|
140,453
|
316,272
|