|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
312,968
|
357,275
|
364,901
|
379,185
|
413,911
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
201,775
|
123,220
|
180,689
|
140,453
|
311,022
|
|
1. Tiền
|
201,775
|
123,220
|
180,689
|
140,453
|
311,022
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5,250
|
5,250
|
85,250
|
5,250
|
5,250
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
52,225
|
180,659
|
49,656
|
189,485
|
52,746
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
8,231
|
8,541
|
8,315
|
9,660
|
9,716
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
5,780
|
4,627
|
6,571
|
2,972
|
6,333
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
42,926
|
172,203
|
39,598
|
181,681
|
41,525
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,712
|
-4,712
|
-4,828
|
-4,828
|
-4,828
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
29,325
|
26,795
|
30,621
|
28,578
|
32,720
|
|
1. Hàng tồn kho
|
29,325
|
26,795
|
30,621
|
28,578
|
32,720
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
24,394
|
21,351
|
18,685
|
15,419
|
12,173
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
24,394
|
21,227
|
18,685
|
15,419
|
12,173
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
124
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
530,700
|
515,982
|
498,922
|
485,530
|
466,950
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
511,376
|
496,324
|
477,696
|
463,462
|
445,809
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
508,888
|
494,094
|
475,657
|
461,685
|
444,275
|
|
- Nguyên giá
|
1,186,063
|
1,195,568
|
1,201,173
|
1,210,523
|
1,216,551
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-677,175
|
-701,474
|
-725,516
|
-748,838
|
-772,276
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,488
|
2,229
|
2,039
|
1,777
|
1,534
|
|
- Nguyên giá
|
7,450
|
7,450
|
7,522
|
7,522
|
7,522
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,962
|
-5,220
|
-5,483
|
-5,745
|
-5,987
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
15,485
|
15,670
|
15,063
|
15,027
|
15,285
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
15,485
|
15,670
|
15,063
|
15,027
|
15,285
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
843,668
|
873,257
|
863,823
|
864,715
|
880,861
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
446,693
|
452,125
|
453,962
|
425,406
|
411,487
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
99,083
|
102,452
|
120,096
|
91,407
|
77,646
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
54,344
|
58,151
|
56,348
|
35,342
|
31,214
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
7,130
|
1,703
|
4,802
|
4,309
|
3,702
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
669
|
452
|
655
|
633
|
698
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,150
|
10,160
|
13,524
|
6,542
|
10,620
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7,368
|
6,692
|
8,308
|
5,344
|
6,788
|
|
7. Chi phí phải trả
|
3,730
|
7,149
|
6,362
|
8,573
|
6,995
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
15,026
|
14,477
|
26,431
|
26,996
|
13,962
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
347,610
|
349,674
|
333,866
|
333,999
|
333,840
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
2,106
|
2,252
|
2,417
|
2,550
|
2,768
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
345,504
|
347,422
|
331,449
|
331,449
|
331,072
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
396,975
|
421,131
|
409,861
|
439,308
|
469,374
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
396,975
|
421,131
|
409,861
|
439,308
|
469,374
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
315,200
|
315,200
|
315,200
|
315,200
|
315,200
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
81,775
|
105,931
|
94,661
|
124,108
|
154,174
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3,667
|
3,667
|
3,667
|
3,667
|
3,667
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
843,668
|
873,257
|
863,823
|
864,715
|
880,861
|