|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
37,651
|
34,035
|
28,428
|
34,193
|
35,327
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-45,215
|
-48,399
|
-51,144
|
-64,678
|
-57,593
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-41,028
|
-26,394
|
-26,355
|
-27,350
|
-29,070
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-385
|
-335
|
-201
|
-95
|
-146
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1,900
|
|
|
-4,455
|
-2,400
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
165,339
|
149,293
|
126,811
|
147,225
|
170,157
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-114,272
|
-56,118
|
-51,105
|
-106,839
|
-123,562
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
190
|
52,082
|
26,434
|
-21,998
|
-7,287
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-120
|
-549
|
-1,066
|
-323
|
-72
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
192
|
108
|
63
|
40
|
32
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
72
|
-441
|
-1,004
|
-284
|
-40
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
1,084
|
449
|
|
500
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-7,964
|
-20,378
|
-8,792
|
-4,057
|
-8,868
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-7,964
|
-19,294
|
-8,344
|
-4,057
|
-8,368
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-7,702
|
32,347
|
17,086
|
-26,339
|
-15,694
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
44,421
|
36,719
|
69,066
|
86,152
|
59,813
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
36,719
|
69,066
|
86,152
|
59,813
|
44,119
|