|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
924,929
|
1,045,664
|
1,068,289
|
1,699,502
|
1,467,425
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
262,405
|
114,874
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
924,929
|
1,045,664
|
1,068,289
|
1,437,098
|
1,352,551
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
414,665
|
569,358
|
469,617
|
597,162
|
718,176
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
510,264
|
476,306
|
598,671
|
839,936
|
634,375
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
11,701
|
37,254
|
41,635
|
60,051
|
46,321
|
|
7. Chi phí tài chính
|
138,763
|
42,997
|
62,275
|
69,983
|
77,887
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
131,693
|
38,970
|
59,655
|
61,728
|
62,676
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
24
|
65
|
-727
|
432
|
241
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
146,251
|
149,799
|
243,800
|
406,443
|
230,954
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
79,243
|
84,717
|
122,443
|
324,787
|
122,019
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
157,732
|
236,112
|
211,061
|
99,205
|
250,078
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,708
|
48,519
|
4,606
|
35,040
|
3,871
|
|
13. Chi phí khác
|
5,227
|
6,917
|
19,857
|
42,823
|
8,709
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-3,518
|
41,602
|
-15,251
|
-7,783
|
-4,838
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
154,214
|
277,713
|
195,810
|
91,423
|
245,239
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
57,067
|
51,969
|
55,359
|
58,086
|
76,649
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
18,604
|
-51,152
|
-23,147
|
-30,044
|
-45,849
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
75,672
|
817
|
32,213
|
28,042
|
30,799
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
78,542
|
276,896
|
163,597
|
63,381
|
214,440
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
30,186
|
192,398
|
70,762
|
57,229
|
176,513
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
48,356
|
84,498
|
92,835
|
6,152
|
37,927
|