Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 924,929 1,045,664 1,068,289 1,699,502 1,467,425
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 262,405 114,874
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 924,929 1,045,664 1,068,289 1,437,098 1,352,551
4. Giá vốn hàng bán 414,665 569,358 469,617 597,162 718,176
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 510,264 476,306 598,671 839,936 634,375
6. Doanh thu hoạt động tài chính 11,701 37,254 41,635 60,051 46,321
7. Chi phí tài chính 138,763 42,997 62,275 69,983 77,887
-Trong đó: Chi phí lãi vay 131,693 38,970 59,655 61,728 62,676
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 24 65 -727 432 241
9. Chi phí bán hàng 146,251 149,799 243,800 406,443 230,954
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 79,243 84,717 122,443 324,787 122,019
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 157,732 236,112 211,061 99,205 250,078
12. Thu nhập khác 1,708 48,519 4,606 35,040 3,871
13. Chi phí khác 5,227 6,917 19,857 42,823 8,709
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -3,518 41,602 -15,251 -7,783 -4,838
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 154,214 277,713 195,810 91,423 245,239
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 57,067 51,969 55,359 58,086 76,649
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 18,604 -51,152 -23,147 -30,044 -45,849
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 75,672 817 32,213 28,042 30,799
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 78,542 276,896 163,597 63,381 214,440
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 30,186 192,398 70,762 57,229 176,513
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 48,356 84,498 92,835 6,152 37,927