Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,045,664 1,068,289 1,699,502 1,467,425 747,778
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 262,405 114,874 -39,840
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,045,664 1,068,289 1,437,098 1,352,551 787,618
4. Giá vốn hàng bán 569,358 469,617 597,162 718,176 425,100
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 476,306 598,671 839,936 634,375 362,517
6. Doanh thu hoạt động tài chính 37,254 41,635 60,051 46,321 74,535
7. Chi phí tài chính 42,997 62,275 69,983 77,887 70,290
-Trong đó: Chi phí lãi vay 38,970 59,655 61,728 62,676 68,298
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 65 -727 432 241 -1,803
9. Chi phí bán hàng 149,799 243,800 406,443 230,954 209,881
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 84,717 122,443 324,787 122,019 145,948
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 236,112 211,061 99,205 250,078 9,131
12. Thu nhập khác 48,519 4,606 35,040 3,871 53,551
13. Chi phí khác 6,917 19,857 42,823 8,709 9,933
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 41,602 -15,251 -7,783 -4,838 43,618
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 277,713 195,810 91,423 245,239 52,748
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 51,969 55,359 58,086 76,649 25,353
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -51,152 -23,147 -30,044 -45,849 -7,552
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 817 32,213 28,042 30,799 17,801
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 276,896 163,597 63,381 214,440 34,947
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 192,398 70,762 57,229 176,513 -18,130
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 84,498 92,835 6,152 37,927 53,077