単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,229,359 864,111 1,597,579 1,415,719 626,657
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 506 2 -2
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,229,359 864,111 1,597,074 1,415,717 626,659
4. Giá vốn hàng bán 643,929 412,780 1,013,004 762,997 380,242
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 585,429 451,330 584,070 652,720 246,417
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,971 3,602 23,778 5,755 9,542
7. Chi phí tài chính 22,214 23,611 36,025 52,029 28,453
-Trong đó: Chi phí lãi vay 21,412 23,536 29,437 36,204 26,682
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 131 -394 1,304 307 -1,870
9. Chi phí bán hàng 183,604 203,262 289,971 196,532 165,199
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 47,459 82,907 234,243 86,538 124,834
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 339,253 144,759 48,913 323,684 -64,397
12. Thu nhập khác 46,865 3,098 34,085 2,155 27,364
13. Chi phí khác 4,526 3,512 22,660 1,170 4,850
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 42,339 -413 11,425 985 22,514
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 381,592 144,346 60,338 324,669 -41,883
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 64,904 38,762 23,585 66,654 -2,023
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,685 6,938 -3,491 -32,552 5,500
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 62,218 45,701 20,094 34,102 3,477
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 319,374 98,645 40,244 290,567 -45,360
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 101,539 21,017 37,599 101,435 -8,663
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 217,835 77,627 2,645 189,133 -36,696