|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
729,110
|
512,464
|
1,229,359
|
864,111
|
1,597,579
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
171,859
|
|
|
|
506
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
557,251
|
512,464
|
1,229,359
|
864,111
|
1,597,074
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
187,620
|
282,876
|
643,929
|
412,780
|
1,013,004
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
369,631
|
229,588
|
585,429
|
451,330
|
584,070
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
15,651
|
4,386
|
6,971
|
3,602
|
23,778
|
|
7. Chi phí tài chính
|
17,518
|
21,832
|
22,214
|
23,611
|
36,025
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
16,081
|
21,832
|
21,412
|
23,536
|
29,437
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-16,663
|
-80
|
131
|
-394
|
1,304
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
131,948
|
96,164
|
183,604
|
203,262
|
289,971
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
114,551
|
57,971
|
47,459
|
82,907
|
234,243
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
104,602
|
57,927
|
339,253
|
144,759
|
48,913
|
|
12. Thu nhập khác
|
6,311
|
1,493
|
46,865
|
3,098
|
34,085
|
|
13. Chi phí khác
|
11,625
|
2,669
|
4,526
|
3,512
|
22,660
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-5,314
|
-1,176
|
42,339
|
-413
|
11,425
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
99,288
|
56,751
|
381,592
|
144,346
|
60,338
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
24,745
|
16,409
|
64,904
|
38,762
|
23,585
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
4,808
|
-2,915
|
-2,685
|
6,938
|
-3,491
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
29,553
|
13,494
|
62,218
|
45,701
|
20,094
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
69,735
|
43,257
|
319,374
|
98,645
|
40,244
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
33,317
|
3,200
|
101,539
|
21,017
|
37,599
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
36,418
|
40,057
|
217,835
|
77,627
|
2,645
|