単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 73,994 99,288 56,751 381,592 144,346
2. Điều chỉnh cho các khoản 30,854 76,891 27,830 -1,101 35,734
- Khấu hao TSCĐ 12,462 11,335 10,304 10,659 10,548
- Các khoản dự phòng -85 45,899 -26,071 4,858
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,437 3,576 -4,306 -7,102 -3,208
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 19,914 16,081 21,832 21,412 23,536
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 104,848 176,178 84,581 380,491 180,079
- Tăng, giảm các khoản phải thu -84,602 467,590 -434,694 -32,222 -819,647
- Tăng, giảm hàng tồn kho -80,232 -229,660 -51,481 -91,903 -49,916
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 213,694 -515,754 551,840 -478,111 774,141
- Tăng giảm chi phí trả trước -16,705 -5,720 62 2,904 -44,658
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -24,764 -2,523 -13,044 -14,880 -40,130
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -58,868 22,340 -20,566 -17,743 -14,663
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -671 -4,614 -3,903 904 -1,318
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 52,701 -92,162 112,795 -250,560 -16,112
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,405 -28,584 -2,040 -16,592 -16,763
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,447 1,013 -12
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -35,799 0 -10,240 -58,736 -59,183
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 6,455 36,778 30 104,533 52,265
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -1,342 -105,528 -47,273 -55,100
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 975 -28,275
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 7,046 15,568 21,305 6,971 31,878
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -27,046 -79,344 9,055 -10,084 -75,191
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 260 5,665 1,518 16,072 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 499,392 552,262 282,285 1,627,538 859,453
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -551,727 -365,898 -524,610 -1,282,495 -416,374
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -937 -95,238
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -52,075 192,029 -241,743 361,115 347,842
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -26,420 20,524 -119,894 100,471 256,539
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 421,983 395,563 416,086 296,193 396,664
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 395,563 416,086 296,193 396,664 653,203