単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 381,592 144,346 60,338 324,669 -41,883
2. Điều chỉnh cho các khoản -1,101 35,734 144,122 40,289 63,335
- Khấu hao TSCĐ 10,659 10,548 12,049 10,290 11,153
- Các khoản dự phòng -26,071 4,858 127,112 -150 33,169
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -7,102 -3,208 -24,476 -6,056 -7,670
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 21,412 23,536 29,437 36,204 26,682
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 380,491 180,079 204,460 364,958 21,452
- Tăng, giảm các khoản phải thu -32,222 -819,647 458,592 -23,066 121,607
- Tăng, giảm hàng tồn kho -91,903 -49,916 -293,823 -31,757 -107,926
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -478,111 774,141 -391,129 -547,186 -77,592
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,904 -44,658 2,071 27,277 -31,716
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -14,880 -40,130 -53,518 -82,379 -36,098
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -17,743 -14,663 -11,738 -75,682 -33,227
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 904 -1,318 -1,940 -13,110
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -250,560 -16,112 -87,027 -367,835 -156,611
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -16,592 -16,763 -31,610 -13,158 -39,353
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,013 -12 4,209 0 4,352
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -58,736 -59,183 -447,853 -79,263 -39,605
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 104,533 52,265 292,646 34,625 212,389
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -47,273 -55,100 19,772 -200 -35,932
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -28,275 35,063 240
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6,971 31,878 23,778 40,017 -22,643
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -10,084 -75,191 -103,997 -17,978 79,448
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 16,072 0 120,936 60 235,926
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 -62
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,627,538 859,453 1,066,278 636,739 624,659
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,282,495 -416,374 -850,447 -600,296 -758,783
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -95,238 -3,396 -4,002
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 361,115 347,842 333,372 36,503 97,737
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 100,471 256,539 142,348 -349,311 20,574
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 296,193 396,664 653,203 795,068 445,757
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 396,664 653,203 795,551 445,757 296,763