単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 99,288 56,751 381,592 144,346 60,338
2. Điều chỉnh cho các khoản 76,891 27,830 -1,101 35,734 144,122
- Khấu hao TSCĐ 11,335 10,304 10,659 10,548 12,049
- Các khoản dự phòng 45,899 -26,071 4,858 127,112
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 3,576 -4,306 -7,102 -3,208 -24,476
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 16,081 21,832 21,412 23,536 29,437
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 176,178 84,581 380,491 180,079 204,460
- Tăng, giảm các khoản phải thu 467,590 -434,694 -32,222 -819,647 458,592
- Tăng, giảm hàng tồn kho -229,660 -51,481 -91,903 -49,916 -293,823
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -515,754 551,840 -478,111 774,141 -391,129
- Tăng giảm chi phí trả trước -5,720 62 2,904 -44,658 2,071
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -2,523 -13,044 -14,880 -40,130 -53,518
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 22,340 -20,566 -17,743 -14,663 -11,738
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -4,614 -3,903 904 -1,318 -1,940
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -92,162 112,795 -250,560 -16,112 -87,027
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -28,584 -2,040 -16,592 -16,763 -31,610
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,447 1,013 -12 4,209
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -10,240 -58,736 -59,183 -447,853
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 36,778 30 104,533 52,265 292,646
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -105,528 -47,273 -55,100 19,772
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 975 -28,275 35,063
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 15,568 21,305 6,971 31,878 23,778
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -79,344 9,055 -10,084 -75,191 -103,997
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 5,665 1,518 16,072 0 120,936
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 552,262 282,285 1,627,538 859,453 1,066,278
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -365,898 -524,610 -1,282,495 -416,374 -850,447
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -937 -95,238 -3,396
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 192,029 -241,743 361,115 347,842 333,372
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 20,524 -119,894 100,471 256,539 142,348
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 395,563 416,086 296,193 396,664 653,203
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 416,086 296,193 396,664 653,203 795,551