単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,229,359 864,111 1,597,579 1,415,719 626,657
Các khoản giảm trừ doanh thu 506 2 -2
Doanh thu thuần 1,229,359 864,111 1,597,074 1,415,717 626,659
Giá vốn hàng bán 643,929 412,780 1,013,004 762,997 380,242
Lợi nhuận gộp 585,429 451,330 584,070 652,720 246,417
Doanh thu hoạt động tài chính 6,971 3,602 23,778 5,755 9,542
Chi phí tài chính 22,214 23,611 36,025 52,029 28,453
Trong đó: Chi phí lãi vay 21,412 23,536 29,437 36,204 26,682
Chi phí bán hàng 183,604 203,262 289,971 196,532 165,199
Chi phí quản lý doanh nghiệp 47,459 82,907 234,243 86,538 124,834
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 339,253 144,759 48,913 323,684 -64,397
Thu nhập khác 46,865 3,098 34,085 2,155 27,364
Chi phí khác 4,526 3,512 22,660 1,170 4,850
Lợi nhuận khác 42,339 -413 11,425 985 22,514
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 131 -394 1,304 307 -1,870
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 381,592 144,346 60,338 324,669 -41,883
Chi phí thuế TNDN hiện hành 64,904 38,762 23,585 66,654 -2,023
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2,685 6,938 -3,491 -32,552 5,500
Chi phí thuế TNDN 62,218 45,701 20,094 34,102 3,477
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 319,374 98,645 40,244 290,567 -45,360
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 101,539 21,017 37,599 101,435 -8,663
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 217,835 77,627 2,645 189,133 -36,696
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0