単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 61,271 76,645 31,157 66,449 23,787
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 61,271 76,645 31,157 66,449 23,787
4. Giá vốn hàng bán 54,992 70,785 28,307 60,212 27,410
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 6,278 5,861 2,849 6,238 -3,623
6. Doanh thu hoạt động tài chính 42 187 245 334 437
7. Chi phí tài chính 1,492 2,325 3,773 2,971 2,779
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,492 2,325 3,773 2,971 2,779
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 646 435 319 431 241
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,531 3,022 1,769 2,660 1,204
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 651 266 -2,768 508 -7,410
12. Thu nhập khác 0 130 19 118 429
13. Chi phí khác 114 247 65 89 283
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -114 -117 -47 29 146
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 537 149 -2,814 537 -7,263
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 144 51 73 400 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 144 51 73 400 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 393 99 -2,888 137 -7,263
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 393 99 -2,888 137 -7,263