|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
132,361
|
108,167
|
116,455
|
103,529
|
103,231
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7,320
|
9,804
|
14,074
|
14,966
|
18,785
|
|
1. Tiền
|
7,320
|
7,964
|
8,074
|
11,466
|
2,785
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
1,840
|
6,000
|
3,500
|
16,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,104
|
0
|
2,318
|
5,341
|
15,103
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
1,104
|
0
|
1,669
|
5,359
|
15,171
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
-351
|
-18
|
-67
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
1,000
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
108,442
|
82,299
|
81,389
|
65,128
|
54,183
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
38,825
|
45,646
|
41,773
|
26,840
|
17,595
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,259
|
875
|
335
|
757
|
217
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
42,220
|
37,220
|
35,220
|
35,220
|
31,470
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
33,355
|
7,737
|
12,142
|
11,106
|
12,950
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7,217
|
-9,180
|
-8,081
|
-8,796
|
-8,049
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
15,351
|
12,857
|
15,549
|
16,191
|
14,055
|
|
1. Hàng tồn kho
|
19,371
|
15,126
|
16,986
|
17,529
|
16,021
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4,020
|
-2,269
|
-1,438
|
-1,338
|
-1,966
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
144
|
3,207
|
3,126
|
1,904
|
1,106
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
144
|
0
|
491
|
140
|
127
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1
|
3,207
|
2,635
|
1,763
|
978
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
25,264
|
83,911
|
79,886
|
78,388
|
79,024
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,920
|
4,055
|
0
|
63
|
63
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3,920
|
4,055
|
0
|
63
|
63
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,261
|
20,613
|
39,400
|
37,700
|
35,338
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,261
|
20,613
|
39,400
|
37,700
|
35,338
|
|
- Nguyên giá
|
6,366
|
28,575
|
49,926
|
50,232
|
50,232
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,105
|
-7,962
|
-10,525
|
-12,532
|
-14,894
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
63
|
63
|
63
|
63
|
63
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-63
|
-63
|
-63
|
-63
|
-63
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
19,103
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
19,103
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
9,956
|
30,444
|
30,991
|
30,511
|
33,615
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
7,377
|
27,694
|
28,241
|
27,761
|
30,865
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
2,750
|
2,750
|
2,750
|
2,750
|
2,750
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-171
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
10,127
|
9,696
|
9,495
|
10,114
|
10,008
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
10,127
|
9,696
|
9,495
|
10,114
|
10,008
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
157,626
|
192,078
|
196,342
|
181,917
|
182,255
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
19,300
|
48,300
|
46,948
|
30,866
|
27,257
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
19,239
|
36,815
|
37,789
|
24,035
|
22,755
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
3,000
|
2,328
|
2,328
|
2,328
|
2,328
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
9,221
|
22,505
|
22,572
|
8,585
|
7,119
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
155
|
955
|
771
|
4
|
1,229
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,006
|
264
|
1,301
|
942
|
337
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,488
|
3,527
|
3,234
|
3,006
|
3,006
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,662
|
1,034
|
1,569
|
1,380
|
938
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
479
|
5,961
|
5,742
|
7,438
|
7,529
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
228
|
241
|
273
|
352
|
269
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
61
|
11,485
|
9,159
|
6,830
|
4,502
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
46
|
46
|
46
|
46
|
46
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
11,439
|
9,111
|
6,783
|
4,456
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
15
|
0
|
2
|
1
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
138,326
|
143,778
|
149,394
|
151,052
|
154,998
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
138,326
|
143,778
|
149,394
|
151,052
|
154,998
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
102,195
|
102,195
|
102,195
|
102,195
|
102,195
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
669
|
669
|
669
|
669
|
669
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-2,117
|
-2,117
|
-2,117
|
-2,117
|
-2,117
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
13,904
|
13,960
|
14,077
|
14,132
|
14,199
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
16,294
|
18,498
|
21,844
|
23,090
|
22,671
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
8,247
|
8,153
|
9,723
|
13,208
|
13,326
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
8,046
|
10,345
|
12,121
|
9,881
|
9,345
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
7,381
|
10,573
|
12,725
|
13,082
|
17,380
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
157,626
|
192,078
|
196,342
|
181,917
|
182,255
|