|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
108.167
|
116.455
|
103.529
|
103.231
|
98.478
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9.804
|
14.074
|
14.966
|
18.785
|
7.026
|
|
1. Tiền
|
7.964
|
8.074
|
11.466
|
2.785
|
2.026
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.840
|
6.000
|
3.500
|
16.000
|
5.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
2.318
|
5.341
|
15.103
|
29.012
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
1.669
|
5.359
|
15.171
|
31.518
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
-351
|
-18
|
-67
|
-2.505
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
1.000
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
82.299
|
81.389
|
65.128
|
54.183
|
45.337
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
45.646
|
41.773
|
26.840
|
17.595
|
16.465
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
875
|
335
|
757
|
217
|
244
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
37.220
|
35.220
|
35.220
|
31.470
|
20.720
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
7.737
|
12.142
|
11.106
|
12.950
|
15.628
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-9.180
|
-8.081
|
-8.796
|
-8.049
|
-7.720
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
12.857
|
15.549
|
16.191
|
14.055
|
16.754
|
|
1. Hàng tồn kho
|
15.126
|
16.986
|
17.529
|
16.021
|
19.300
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.269
|
-1.438
|
-1.338
|
-1.966
|
-2.546
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.207
|
3.126
|
1.904
|
1.106
|
350
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
491
|
140
|
127
|
108
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3.207
|
2.635
|
1.763
|
978
|
242
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
1
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
83.911
|
79.886
|
78.388
|
79.024
|
76.607
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4.055
|
0
|
63
|
63
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
4.055
|
0
|
63
|
63
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
20.613
|
39.400
|
37.700
|
35.338
|
33.024
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
20.613
|
39.400
|
37.700
|
35.338
|
33.024
|
|
- Nguyên giá
|
28.575
|
49.926
|
50.232
|
50.232
|
49.825
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7.962
|
-10.525
|
-12.532
|
-14.894
|
-16.801
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
63
|
63
|
63
|
63
|
63
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-63
|
-63
|
-63
|
-63
|
-63
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
19.103
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
19.103
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
30.444
|
30.991
|
30.511
|
33.615
|
33.020
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
27.694
|
28.241
|
27.761
|
30.865
|
30.270
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
2.750
|
2.750
|
2.750
|
2.750
|
2.750
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9.696
|
9.495
|
10.114
|
10.008
|
10.563
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9.696
|
9.495
|
10.114
|
10.008
|
10.563
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
192.078
|
196.342
|
181.917
|
182.255
|
175.086
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
48.300
|
46.948
|
30.866
|
27.257
|
24.855
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
36.815
|
37.789
|
24.035
|
22.755
|
22.681
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2.328
|
2.328
|
2.328
|
2.328
|
2.328
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
22.505
|
22.572
|
8.585
|
7.119
|
4.669
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
955
|
771
|
4
|
1.229
|
619
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
264
|
1.301
|
942
|
337
|
1.384
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3.527
|
3.234
|
3.006
|
3.006
|
3.006
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.034
|
1.569
|
1.380
|
938
|
551
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5.961
|
5.742
|
7.438
|
7.529
|
9.859
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
241
|
273
|
352
|
269
|
265
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
11.485
|
9.159
|
6.830
|
4.502
|
2.174
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
46
|
46
|
46
|
46
|
46
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
11.439
|
9.111
|
6.783
|
4.456
|
2.128
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
2
|
1
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
143.778
|
149.394
|
151.052
|
154.998
|
150.231
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
143.778
|
149.394
|
151.052
|
154.998
|
150.231
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
102.195
|
102.195
|
102.195
|
102.195
|
102.195
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
669
|
669
|
669
|
669
|
669
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-2.117
|
-2.117
|
-2.117
|
-2.117
|
-2.117
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
13.960
|
14.077
|
14.132
|
14.199
|
14.199
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
18.498
|
21.844
|
23.090
|
22.671
|
23.685
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
8.153
|
9.723
|
13.208
|
13.326
|
17.583
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
10.345
|
12.121
|
9.881
|
9.345
|
6.102
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
10.573
|
12.725
|
13.082
|
17.380
|
11.599
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
192.078
|
196.342
|
181.917
|
182.255
|
175.086
|