Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 108,167 116,455 103,529 103,231 98,478
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,804 14,074 14,966 18,785 7,026
1. Tiền 7,964 8,074 11,466 2,785 2,026
2. Các khoản tương đương tiền 1,840 6,000 3,500 16,000 5,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 2,318 5,341 15,103 29,012
1. Chứng khoán kinh doanh 0 1,669 5,359 15,171 31,518
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 -351 -18 -67 -2,505
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 1,000 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 82,299 81,389 65,128 54,183 45,337
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 45,646 41,773 26,840 17,595 16,465
2. Trả trước cho người bán 875 335 757 217 244
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 37,220 35,220 35,220 31,470 20,720
6. Phải thu ngắn hạn khác 7,737 12,142 11,106 12,950 15,628
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9,180 -8,081 -8,796 -8,049 -7,720
IV. Tổng hàng tồn kho 12,857 15,549 16,191 14,055 16,754
1. Hàng tồn kho 15,126 16,986 17,529 16,021 19,300
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,269 -1,438 -1,338 -1,966 -2,546
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,207 3,126 1,904 1,106 350
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 491 140 127 108
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,207 2,635 1,763 978 242
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 1 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 83,911 79,886 78,388 79,024 76,607
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,055 0 63 63 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 4,055 0 63 63 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 20,613 39,400 37,700 35,338 33,024
1. Tài sản cố định hữu hình 20,613 39,400 37,700 35,338 33,024
- Nguyên giá 28,575 49,926 50,232 50,232 49,825
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,962 -10,525 -12,532 -14,894 -16,801
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 63 63 63 63 63
- Giá trị hao mòn lũy kế -63 -63 -63 -63 -63
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 19,103 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 19,103 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 30,444 30,991 30,511 33,615 33,020
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 27,694 28,241 27,761 30,865 30,270
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 2,750 2,750 2,750 2,750 2,750
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9,696 9,495 10,114 10,008 10,563
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,696 9,495 10,114 10,008 10,563
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 192,078 196,342 181,917 182,255 175,086
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 48,300 46,948 30,866 27,257 24,855
I. Nợ ngắn hạn 36,815 37,789 24,035 22,755 22,681
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2,328 2,328 2,328 2,328 2,328
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 22,505 22,572 8,585 7,119 4,669
4. Người mua trả tiền trước 955 771 4 1,229 619
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 264 1,301 942 337 1,384
6. Phải trả người lao động 3,527 3,234 3,006 3,006 3,006
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,034 1,569 1,380 938 551
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 5,961 5,742 7,438 7,529 9,859
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 241 273 352 269 265
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 11,485 9,159 6,830 4,502 2,174
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 46 46 46 46 46
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 11,439 9,111 6,783 4,456 2,128
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 2 1 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 143,778 149,394 151,052 154,998 150,231
I. Vốn chủ sở hữu 143,778 149,394 151,052 154,998 150,231
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 102,195 102,195 102,195 102,195 102,195
2. Thặng dư vốn cổ phần 669 669 669 669 669
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -2,117 -2,117 -2,117 -2,117 -2,117
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 13,960 14,077 14,132 14,199 14,199
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 18,498 21,844 23,090 22,671 23,685
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 8,153 9,723 13,208 13,326 17,583
- LNST chưa phân phối kỳ này 10,345 12,121 9,881 9,345 6,102
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 10,573 12,725 13,082 17,380 11,599
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 192,078 196,342 181,917 182,255 175,086