Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 255,012 295,642 318,062 314,978 321,044
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 52,431 12,901 91,383 11,747 37,888
1. Tiền 11,781 12,251 40,583 11,088 37,888
2. Các khoản tương đương tiền 40,650 650 50,800 659 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 45,362 30,411 28,131 32,908 51,364
1. Chứng khoán kinh doanh 28,263 21,130 18,440 16,712 7,618
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -901 -1,719 -1,492 -1,243 -1,904
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 18,000 11,000 11,183 17,439 45,649
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 92,194 167,893 123,548 180,279 136,432
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 29,599 28,929 53,053 35,680 42,267
2. Trả trước cho người bán 57,768 54,896 62,372 71,508 70,604
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 12,500
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,828 84,068 8,124 73,091 11,062
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 62,440 76,868 69,638 82,454 84,584
1. Hàng tồn kho 62,440 76,868 69,638 82,454 84,584
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,586 7,569 5,362 7,590 10,776
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 333 435 311 390 339
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,253 7,133 5,051 7,201 10,436
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 88,927 87,279 85,114 92,502 122,261
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 17,123 15,222 13,273 11,578 10,172
1. Tài sản cố định hữu hình 17,123 15,222 13,273 11,578 10,172
- Nguyên giá 89,771 89,641 89,641 89,735 89,735
- Giá trị hao mòn lũy kế -72,648 -74,419 -76,368 -78,157 -79,563
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 5 9,576 41,232
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 5 9,576 41,232
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 32,012 32,013 32,122 32,122 32,042
1. Đầu tư vào công ty con 0 32,013 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 32,012 0 32,122 32,122 32,042
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 39,793 40,044 39,714 39,226 38,815
1. Chi phí trả trước dài hạn 39,793 40,044 39,714 39,226 38,815
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 343,939 382,921 403,176 407,480 443,306
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 119,694 153,654 171,391 170,563 203,695
I. Nợ ngắn hạn 113,462 120,986 130,783 122,643 137,277
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 54,735 95,690 105,817 105,115 110,348
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 17,476 15,006 16,762 9,982 15,741
4. Người mua trả tiền trước 5,874 5,645 2,072 2,987 4,835
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,315 3,644 4,480 3,132 4,176
6. Phải trả người lao động 0 0 0 0 1,667
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 31,614 543 1,574 1,205 142
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 448 457 78 222 369
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 6,232 32,668 40,608 47,921 66,418
1. Phải trả người bán dài hạn 0 32,668 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 6,232 0 40,608 47,921 66,418
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 224,245 229,267 231,786 236,916 239,611
I. Vốn chủ sở hữu 224,245 229,267 231,786 236,916 239,611
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200,000 200,000 200,000 200,000 200,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 24,245 27,282 29,817 34,958 37,670
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 10,291 24,399 24,399 24,399 24,399
- LNST chưa phân phối kỳ này 13,955 2,883 5,418 10,559 13,271
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 1,985 1,969 1,959 1,941
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 343,939 382,921 403,176 407,480 443,306