|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
318.062
|
314.978
|
321.044
|
400.709
|
430.085
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
91.383
|
11.747
|
37.888
|
32.868
|
49.560
|
|
1. Tiền
|
40.583
|
11.088
|
37.888
|
32.201
|
36.060
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
50.800
|
659
|
0
|
666
|
13.500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
28.131
|
32.908
|
51.364
|
86.964
|
94.812
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
18.440
|
16.712
|
7.618
|
7.832
|
27.543
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-1.492
|
-1.243
|
-1.904
|
-2.357
|
-2.341
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
11.183
|
17.439
|
45.649
|
81.488
|
69.610
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
123.548
|
180.279
|
136.432
|
152.720
|
129.146
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
53.053
|
35.680
|
42.267
|
38.022
|
27.463
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
62.372
|
71.508
|
70.604
|
101.592
|
91.649
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
12.500
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8.124
|
73.091
|
11.062
|
13.106
|
10.034
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
69.638
|
82.454
|
84.584
|
117.629
|
141.947
|
|
1. Hàng tồn kho
|
69.638
|
82.454
|
84.584
|
117.629
|
141.947
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5.362
|
7.590
|
10.776
|
10.528
|
14.620
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
311
|
390
|
339
|
220
|
328
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5.051
|
7.201
|
10.436
|
10.309
|
13.613
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
679
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
85.114
|
92.502
|
122.261
|
141.201
|
162.076
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
13.273
|
11.578
|
10.172
|
9.115
|
8.265
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
13.273
|
11.578
|
10.172
|
9.115
|
8.265
|
|
- Nguyên giá
|
89.641
|
89.735
|
89.735
|
89.735
|
89.735
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-76.368
|
-78.157
|
-79.563
|
-80.620
|
-81.470
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5
|
9.576
|
41.232
|
61.374
|
83.763
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5
|
9.576
|
41.232
|
61.374
|
83.763
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
32.122
|
32.122
|
32.042
|
32.127
|
32.039
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
32.122
|
32.122
|
32.042
|
32.127
|
32.039
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
39.714
|
39.226
|
38.815
|
38.585
|
38.009
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
39.714
|
39.226
|
38.815
|
38.585
|
38.009
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
403.176
|
407.480
|
443.306
|
541.910
|
592.161
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
171.391
|
170.563
|
203.695
|
200.317
|
240.160
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
130.783
|
122.643
|
137.277
|
129.067
|
161.404
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
105.817
|
105.115
|
110.348
|
96.852
|
131.918
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
16.762
|
9.982
|
15.741
|
20.707
|
19.545
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.072
|
2.987
|
4.835
|
4.071
|
4.978
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.480
|
3.132
|
4.176
|
4.776
|
3.385
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
1.667
|
835
|
861
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.574
|
1.205
|
142
|
1.078
|
270
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
78
|
222
|
369
|
748
|
447
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
40.608
|
47.921
|
66.418
|
71.251
|
78.757
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
40.608
|
47.921
|
66.418
|
71.251
|
78.757
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
231.786
|
236.916
|
239.611
|
341.593
|
352.001
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
231.786
|
236.916
|
239.611
|
341.593
|
352.001
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
200.000
|
200.000
|
200.000
|
300.000
|
300.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-133
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
500
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
29.817
|
34.958
|
37.670
|
39.670
|
49.716
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
24.399
|
24.399
|
24.399
|
37.668
|
37.168
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5.418
|
10.559
|
13.271
|
2.001
|
12.548
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
1.969
|
1.959
|
1.941
|
1.923
|
1.917
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
403.176
|
407.480
|
443.306
|
541.910
|
592.161
|