Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 295,642 318,062 314,978 321,044 400,709
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12,901 91,383 11,747 37,888 32,868
1. Tiền 12,251 40,583 11,088 37,888 32,201
2. Các khoản tương đương tiền 650 50,800 659 0 666
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 30,411 28,131 32,908 51,364 86,964
1. Chứng khoán kinh doanh 21,130 18,440 16,712 7,618 7,832
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -1,719 -1,492 -1,243 -1,904 -2,357
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 11,000 11,183 17,439 45,649 81,488
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 167,893 123,548 180,279 136,432 152,720
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 28,929 53,053 35,680 42,267 38,022
2. Trả trước cho người bán 54,896 62,372 71,508 70,604 101,592
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 12,500 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 84,068 8,124 73,091 11,062 13,106
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 76,868 69,638 82,454 84,584 117,629
1. Hàng tồn kho 76,868 69,638 82,454 84,584 117,629
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,569 5,362 7,590 10,776 10,528
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 435 311 390 339 220
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7,133 5,051 7,201 10,436 10,309
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 87,279 85,114 92,502 122,261 141,201
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 15,222 13,273 11,578 10,172 9,115
1. Tài sản cố định hữu hình 15,222 13,273 11,578 10,172 9,115
- Nguyên giá 89,641 89,641 89,735 89,735 89,735
- Giá trị hao mòn lũy kế -74,419 -76,368 -78,157 -79,563 -80,620
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 5 9,576 41,232 61,374
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 5 9,576 41,232 61,374
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 32,013 32,122 32,122 32,042 32,127
1. Đầu tư vào công ty con 32,013 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 32,122 32,122 32,042 32,127
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 40,044 39,714 39,226 38,815 38,585
1. Chi phí trả trước dài hạn 40,044 39,714 39,226 38,815 38,585
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 382,921 403,176 407,480 443,306 541,910
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 153,654 171,391 170,563 203,695 200,317
I. Nợ ngắn hạn 120,986 130,783 122,643 137,277 129,067
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 95,690 105,817 105,115 110,348 96,852
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 15,006 16,762 9,982 15,741 20,707
4. Người mua trả tiền trước 5,645 2,072 2,987 4,835 4,071
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,644 4,480 3,132 4,176 4,776
6. Phải trả người lao động 0 0 0 1,667 835
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 543 1,574 1,205 142 1,078
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 457 78 222 369 748
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 32,668 40,608 47,921 66,418 71,251
1. Phải trả người bán dài hạn 32,668 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 40,608 47,921 66,418 71,251
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 229,267 231,786 236,916 239,611 341,593
I. Vốn chủ sở hữu 229,267 231,786 236,916 239,611 341,593
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 200,000 200,000 200,000 200,000 300,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 27,282 29,817 34,958 37,670 39,670
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 24,399 24,399 24,399 24,399 37,668
- LNST chưa phân phối kỳ này 2,883 5,418 10,559 13,271 2,001
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 1,985 1,969 1,959 1,941 1,923
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 382,921 403,176 407,480 443,306 541,910