単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 108,035 133,130 116,232 110,579 99,749
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 654
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 108,035 133,130 116,232 109,925 99,749
4. Giá vốn hàng bán 100,730 121,453 103,245 103,227 92,055
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 7,304 11,677 12,988 6,698 7,694
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,891 2,001 2,124 4,927 1,959
7. Chi phí tài chính 2,780 5,338 4,395 3,499 3,096
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,638 2,206 0 2,398 2,147
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -29 0 -79 88
9. Chi phí bán hàng 2,261 3,250 2,588 2,375 1,690
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,784 1,735 2,006 2,309 2,404
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,370 3,326 6,123 3,363 2,552
12. Thu nhập khác 404 816 631 705 374
13. Chi phí khác 13 931 173 369 202
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 390 -115 458 337 172
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,760 3,211 6,581 3,699 2,724
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 891 827 1,450 1,005 740
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 891 827 1,450 1,005 740
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,870 2,383 5,131 2,694 1,984
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -14 -16 -10 -18 -17
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,883 2,400 5,141 2,712 2,001