Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 133,130 116,232 110,579 99,749 78,755
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 654
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 133,130 116,232 109,925 99,749 78,755
4. Giá vốn hàng bán 121,453 103,245 103,227 92,055 60,161
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 11,677 12,988 6,698 7,694 18,594
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,001 2,124 4,927 1,959 2,914
7. Chi phí tài chính 5,338 4,395 3,499 3,096 4,530
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,206 0 2,398 2,147 3,288
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -29 0 -79 88
9. Chi phí bán hàng 3,250 2,588 2,375 1,690 1,934
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,735 2,006 2,309 2,404 2,878
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,326 6,123 3,363 2,552 12,166
12. Thu nhập khác 816 631 705 374 308
13. Chi phí khác 931 173 369 202 42
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -115 458 337 172 266
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,211 6,581 3,699 2,724 12,432
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 827 1,450 1,005 740 2,772
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 827 1,450 1,005 740 2,772
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 2,383 5,131 2,694 1,984 9,660
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -16 -10 -18 -17 -6
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 2,400 5,141 2,712 2,001 9,666