単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 133,541 108,035 133,130 116,232 110,579
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 654
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 133,541 108,035 133,130 116,232 109,925
4. Giá vốn hàng bán 124,020 100,730 121,453 103,245 103,227
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 9,521 7,304 11,677 12,988 6,698
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,419 2,891 2,001 2,124 4,927
7. Chi phí tài chính 2,810 2,780 5,338 4,395 3,499
-Trong đó: Chi phí lãi vay 779 1,638 2,206 0 2,398
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 12 -29 0 -79
9. Chi phí bán hàng 2,563 2,261 3,250 2,588 2,375
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,602 1,784 1,735 2,006 2,309
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,976 3,370 3,326 6,123 3,363
12. Thu nhập khác 946 404 816 631 705
13. Chi phí khác 122 13 931 173 369
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 824 390 -115 458 337
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4,800 3,760 3,211 6,581 3,699
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 958 891 827 1,450 1,005
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 958 891 827 1,450 1,005
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,843 2,870 2,383 5,131 2,694
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 -14 -16 -10 -18
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,843 2,883 2,400 5,141 2,712