|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
133,130
|
116,232
|
110,579
|
99,749
|
78,755
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
654
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
133,130
|
116,232
|
109,925
|
99,749
|
78,755
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
121,453
|
103,245
|
103,227
|
92,055
|
60,161
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
11,677
|
12,988
|
6,698
|
7,694
|
18,594
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,001
|
2,124
|
4,927
|
1,959
|
2,914
|
|
7. Chi phí tài chính
|
5,338
|
4,395
|
3,499
|
3,096
|
4,530
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,206
|
0
|
2,398
|
2,147
|
3,288
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-29
|
0
|
-79
|
88
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
3,250
|
2,588
|
2,375
|
1,690
|
1,934
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,735
|
2,006
|
2,309
|
2,404
|
2,878
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,326
|
6,123
|
3,363
|
2,552
|
12,166
|
|
12. Thu nhập khác
|
816
|
631
|
705
|
374
|
308
|
|
13. Chi phí khác
|
931
|
173
|
369
|
202
|
42
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-115
|
458
|
337
|
172
|
266
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,211
|
6,581
|
3,699
|
2,724
|
12,432
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
827
|
1,450
|
1,005
|
740
|
2,772
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
827
|
1,450
|
1,005
|
740
|
2,772
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2,383
|
5,131
|
2,694
|
1,984
|
9,660
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-16
|
-10
|
-18
|
-17
|
-6
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2,400
|
5,141
|
2,712
|
2,001
|
9,666
|