1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
112.874
|
9.278
|
27.714
|
27.714
|
40.673
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
381
|
242
|
19
|
17
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
112.874
|
8.897
|
27.472
|
27.694
|
40.656
|
4. Giá vốn hàng bán
|
100.827
|
11.921
|
28.585
|
26.131
|
32.586
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
12.047
|
-3.024
|
-1.113
|
1.563
|
8.070
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
71.134
|
60.979
|
14.210
|
1.150
|
0
|
7. Chi phí tài chính
|
33.226
|
42.144
|
6.907
|
426
|
1.945
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
32.965
|
42.144
|
4.905
|
426
|
1.945
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.009
|
118
|
223
|
358
|
101
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
15.688
|
10.850
|
10.054
|
8.463
|
26.566
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
33.259
|
4.843
|
-4.087
|
-6.535
|
-20.543
|
12. Thu nhập khác
|
226
|
0
|
2.329
|
2
|
539
|
13. Chi phí khác
|
591
|
879
|
905
|
117
|
800
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-364
|
-879
|
1.424
|
-115
|
-261
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
32.894
|
3.963
|
-2.663
|
-6.649
|
-20.804
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7.962
|
2.297
|
544
|
288
|
0
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
7.962
|
2.297
|
544
|
288
|
0
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
24.932
|
1.667
|
-3.207
|
-6.938
|
-20.804
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
24.932
|
1.667
|
-3.207
|
-6.938
|
-20.804
|