Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 112.874 9.278 27.714 27.714 40.673
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 381 242 19 17
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 112.874 8.897 27.472 27.694 40.656
4. Giá vốn hàng bán 100.827 11.921 28.585 26.131 32.586
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 12.047 -3.024 -1.113 1.563 8.070
6. Doanh thu hoạt động tài chính 71.134 60.979 14.210 1.150 0
7. Chi phí tài chính 33.226 42.144 6.907 426 1.945
-Trong đó: Chi phí lãi vay 32.965 42.144 4.905 426 1.945
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 1.009 118 223 358 101
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 15.688 10.850 10.054 8.463 26.566
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 33.259 4.843 -4.087 -6.535 -20.543
12. Thu nhập khác 226 0 2.329 2 539
13. Chi phí khác 591 879 905 117 800
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -364 -879 1.424 -115 -261
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 32.894 3.963 -2.663 -6.649 -20.804
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 7.962 2.297 544 288 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 7.962 2.297 544 288 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 24.932 1.667 -3.207 -6.938 -20.804
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 24.932 1.667 -3.207 -6.938 -20.804