Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9.278 27.714 27.714 40.673 7.730
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 381 242 19 17 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 8.897 27.472 27.694 40.656 7.730
4. Giá vốn hàng bán 11.921 28.585 26.131 32.586 5.868
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -3.024 -1.113 1.563 8.070 1.862
6. Doanh thu hoạt động tài chính 60.979 14.210 1.150 0 653
7. Chi phí tài chính 42.144 6.907 426 1.945 125.646
-Trong đó: Chi phí lãi vay 42.144 4.905 426 1.945 66.561
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 118 223 358 101 13
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10.850 10.054 8.463 26.566 8.613
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 4.843 -4.087 -6.535 -20.543 -131.757
12. Thu nhập khác 0 2.329 2 539 9
13. Chi phí khác 879 905 117 800 3.887
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -879 1.424 -115 -261 -3.878
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3.963 -2.663 -6.649 -20.804 -135.635
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.297 544 288 0 192
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.297 544 288 0 192
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.667 -3.207 -6.938 -20.804 -135.827
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.667 -3.207 -6.938 -20.804 -135.827