|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
708,820
|
735,600
|
727,277
|
724,198
|
749,545
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
38,254
|
19,610
|
25,171
|
31,690
|
39,022
|
|
1. Tiền
|
22,991
|
19,015
|
24,974
|
31,356
|
37,885
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
15,263
|
595
|
196
|
334
|
1,137
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
238,802
|
295,085
|
316,184
|
283,555
|
309,063
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
238,802
|
295,085
|
316,184
|
283,555
|
309,063
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
178,391
|
153,796
|
110,604
|
134,848
|
139,821
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
165,946
|
156,311
|
103,578
|
137,119
|
144,579
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
12,501
|
8,821
|
15,786
|
6,349
|
6,113
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
30,036
|
18,343
|
20,602
|
20,467
|
17,957
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-30,092
|
-29,678
|
-29,362
|
-29,087
|
-28,828
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
251,026
|
253,508
|
260,488
|
261,198
|
249,542
|
|
1. Hàng tồn kho
|
312,544
|
307,420
|
309,542
|
309,909
|
296,641
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-61,518
|
-53,911
|
-49,053
|
-48,711
|
-47,098
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,346
|
13,600
|
14,829
|
12,906
|
12,096
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,113
|
2,520
|
3,107
|
2,713
|
2,996
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
233
|
11,080
|
11,722
|
10,193
|
9,100
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
554,731
|
549,610
|
537,966
|
537,103
|
529,137
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,195
|
2,865
|
2,772
|
3,384
|
3,056
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3,195
|
2,865
|
2,772
|
3,384
|
3,056
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
323,905
|
316,455
|
308,746
|
312,045
|
306,621
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
323,115
|
315,044
|
307,444
|
310,727
|
305,361
|
|
- Nguyên giá
|
770,476
|
769,497
|
767,556
|
766,666
|
765,174
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-447,361
|
-454,453
|
-460,112
|
-455,939
|
-459,813
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
790
|
1,412
|
1,302
|
1,318
|
1,260
|
|
- Nguyên giá
|
41,725
|
42,393
|
42,339
|
42,412
|
42,395
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-40,936
|
-40,981
|
-41,038
|
-41,094
|
-41,135
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,020
|
0
|
0
|
3,003
|
4,204
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,020
|
0
|
0
|
3,003
|
4,204
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
64,452
|
69,192
|
69,389
|
65,672
|
65,346
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
11,590
|
11,590
|
11,590
|
11,590
|
11,590
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
10,389
|
10,389
|
70,349
|
10,533
|
66,306
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-12,142
|
-12,550
|
-12,550
|
-12,550
|
-12,550
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
54,615
|
59,763
|
0
|
56,099
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
162,158
|
161,097
|
157,059
|
152,999
|
149,909
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
139,598
|
138,841
|
134,820
|
131,667
|
129,004
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
22,560
|
22,256
|
22,239
|
21,332
|
20,905
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,263,550
|
1,285,210
|
1,265,243
|
1,261,301
|
1,278,682
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
321,715
|
337,671
|
315,602
|
321,932
|
323,058
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
220,752
|
235,671
|
213,896
|
217,539
|
220,198
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
144,783
|
145,320
|
148,410
|
145,523
|
142,791
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
31,309
|
43,044
|
31,198
|
34,348
|
27,889
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
14,748
|
18,499
|
15,289
|
13,126
|
16,238
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6,107
|
3,072
|
2,044
|
2,005
|
6,979
|
|
6. Phải trả người lao động
|
20,025
|
20,890
|
13,923
|
19,865
|
21,854
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2,921
|
3,397
|
1,789
|
1,381
|
3,145
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
860
|
1,448
|
1,242
|
1,290
|
1,302
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
100,963
|
102,000
|
101,706
|
104,393
|
102,859
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
20,145
|
21,183
|
20,888
|
23,575
|
22,042
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
80,817
|
80,817
|
80,817
|
80,817
|
80,817
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
941,835
|
947,539
|
949,641
|
939,370
|
955,624
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
941,835
|
947,539
|
949,641
|
939,370
|
955,624
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
419,798
|
419,798
|
419,798
|
419,798
|
419,798
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
184,196
|
184,196
|
184,196
|
184,196
|
184,196
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-2,887
|
-3,298
|
-2,568
|
-1,831
|
-2,144
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
4,875
|
4,553
|
3,485
|
1,590
|
-334
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
323,915
|
330,127
|
332,197
|
322,856
|
341,136
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
361,663
|
361,663
|
331,477
|
310,508
|
310,486
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-37,748
|
-31,535
|
721
|
12,347
|
30,651
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
11,938
|
12,163
|
12,534
|
12,761
|
12,972
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,263,550
|
1,285,210
|
1,265,243
|
1,261,301
|
1,278,682
|