|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
198,589
|
143,381
|
192,419
|
206,024
|
212,621
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,053
|
91
|
808
|
26
|
-63
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
196,536
|
143,290
|
191,611
|
205,998
|
212,684
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
117,403
|
87,245
|
128,266
|
127,274
|
133,832
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
79,133
|
56,045
|
63,345
|
78,724
|
78,852
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,523
|
6,702
|
2,910
|
6,455
|
6,538
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,023
|
4,314
|
4,209
|
3,410
|
3,716
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,840
|
2,866
|
3,020
|
2,859
|
2,948
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
52,700
|
35,794
|
30,605
|
37,042
|
46,585
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22,360
|
21,372
|
19,735
|
22,601
|
22,682
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6,574
|
1,267
|
11,705
|
22,127
|
12,408
|
|
12. Thu nhập khác
|
277
|
409
|
1,706
|
686
|
1,746
|
|
13. Chi phí khác
|
507
|
20
|
167
|
203
|
2,151
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-230
|
390
|
1,539
|
483
|
-405
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6,344
|
1,657
|
13,245
|
22,609
|
12,004
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-397
|
495
|
-495
|
3,668
|
4,114
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
304
|
70
|
907
|
427
|
-85
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-93
|
566
|
411
|
4,095
|
4,029
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,438
|
1,091
|
12,833
|
18,514
|
7,975
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
225
|
371
|
96
|
211
|
71
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,213
|
721
|
12,738
|
18,303
|
7,904
|