単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 12,266 22,609 12,004 1,073 15,639
2. Điều chỉnh cho các khoản -5,765 -12,182 9,209 -2,743 -8,047
- Khấu hao TSCĐ -4,117 -9,433 6,709 6,029 5,633
- Các khoản dự phòng -617 -1,872 -242 -3,718 -4,554
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1,178 -282 -197 -1,216 -244
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,978 -3,454 -123 -7,495 -12,913
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 3,125 2,859 3,063 3,656 4,032
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 6,501 10,428 21,213 -1,670 7,592
- Tăng, giảm các khoản phải thu -30,967 -14,908 -33,024 53,087 -46,517
- Tăng, giảm hàng tồn kho -368 13,268 37,606 -11,281 -18,463
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 9,636 349 6,676 -8,786 -5,343
- Tăng giảm chi phí trả trước 3,547 2,380 -2,597 8,040 -957
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 127 -279 -7,605 -516 -1,884
- Tiền lãi vay phải trả -3,170 -2,848 -3,021 -3,359 -4,019
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -2,941 -4,131 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,950 -1,924 452 -756 995
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -16,645 6,466 16,759 30,628 -68,597
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,185 12,374 4,876 -2,370 -2,416
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 473 936 0 2,732
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 79,272 -73,472 18,911 -341,926 46,889
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 47,787 -502 319,654 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 7,430
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 11,117 14,861 14,193 7,495 6,726
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 88,204 2,024 38,413 -17,147 61,362
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 70,854 82,660 53,161 68,018 77,153
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -73,741 -84,372 -51,096 -92,826 -47,167
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -20,969 -16 -41,937
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -23,856 -1,727 2,065 -24,808 -11,951
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 47,704 6,762 57,237 -11,326 -19,186
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 25,171 31,690 39,022 66,281 55,750
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1,316 570 -978 796 -621
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 74,190 39,022 95,281 55,750 35,943