|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1,657
|
12,266
|
22,609
|
12,004
|
1,073
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-2,512
|
-5,765
|
-12,182
|
9,209
|
-2,743
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5,853
|
-4,117
|
-9,433
|
6,709
|
6,029
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-5,174
|
-617
|
-1,872
|
-242
|
-3,718
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
51
|
-1,178
|
-282
|
-197
|
-1,216
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-6,108
|
-2,978
|
-3,454
|
-123
|
-7,495
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2,866
|
3,125
|
2,859
|
3,063
|
3,656
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-855
|
6,501
|
10,428
|
21,213
|
-1,670
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
43,385
|
-30,967
|
-14,908
|
-33,024
|
53,087
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-2,171
|
-368
|
13,268
|
37,606
|
-11,281
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-24,439
|
9,636
|
349
|
6,676
|
-8,786
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
3,433
|
3,547
|
2,380
|
-2,597
|
8,040
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-4,748
|
127
|
-279
|
-7,605
|
-516
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2,854
|
-3,170
|
-2,848
|
-3,021
|
-3,359
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
0
|
|
-2,941
|
-4,131
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,109
|
-1,950
|
-1,924
|
452
|
-756
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10,642
|
-16,645
|
6,466
|
16,759
|
30,628
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
737
|
-2,185
|
12,374
|
4,876
|
-2,370
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
473
|
936
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-316,184
|
79,272
|
-73,472
|
18,911
|
-341,926
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
299,099
|
0
|
47,787
|
-502
|
319,654
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6,386
|
11,117
|
14,861
|
14,193
|
7,495
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-9,962
|
88,204
|
2,024
|
38,413
|
-17,147
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
84,209
|
70,854
|
82,660
|
53,161
|
68,018
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-80,364
|
-73,741
|
-84,372
|
-51,096
|
-92,826
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-20,969
|
-16
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
3,845
|
-23,856
|
-1,727
|
2,065
|
-24,808
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
4,525
|
47,704
|
6,762
|
57,237
|
-11,326
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
19,500
|
25,171
|
31,690
|
39,022
|
66,281
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
1,146
|
1,316
|
570
|
-978
|
796
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
25,171
|
74,190
|
39,022
|
95,281
|
55,750
|