|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
192,419
|
206,024
|
212,621
|
152,914
|
191,828
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
808
|
26
|
-63
|
1,228
|
209
|
|
Doanh thu thuần
|
191,611
|
205,998
|
212,684
|
151,686
|
191,618
|
|
Giá vốn hàng bán
|
128,266
|
127,274
|
133,832
|
95,864
|
121,372
|
|
Lợi nhuận gộp
|
63,345
|
78,724
|
78,852
|
55,822
|
70,247
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,910
|
6,455
|
6,538
|
8,768
|
13,758
|
|
Chi phí tài chính
|
4,209
|
3,410
|
3,716
|
4,935
|
3,490
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,020
|
2,859
|
2,948
|
3,322
|
4,032
|
|
Chi phí bán hàng
|
30,605
|
37,042
|
46,585
|
39,492
|
41,183
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,735
|
22,601
|
22,682
|
19,618
|
22,972
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
11,705
|
22,127
|
12,408
|
545
|
16,360
|
|
Thu nhập khác
|
1,706
|
686
|
1,746
|
576
|
1,089
|
|
Chi phí khác
|
167
|
203
|
2,151
|
48
|
1,810
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,539
|
483
|
-405
|
528
|
-721
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
13,245
|
22,609
|
12,004
|
1,073
|
15,639
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-495
|
3,668
|
4,114
|
|
3,030
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
907
|
427
|
-85
|
-54
|
1,642
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
411
|
4,095
|
4,029
|
-54
|
4,672
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
12,833
|
18,514
|
7,975
|
1,127
|
10,967
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
96
|
211
|
71
|
357
|
284
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
12,738
|
18,303
|
7,904
|
770
|
10,683
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|