単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 206,024 212,621 152,914 191,828 217,144
Các khoản giảm trừ doanh thu 26 -63 1,228 209
Doanh thu thuần 205,998 212,684 151,686 191,618 217,144
Giá vốn hàng bán 127,274 133,832 95,864 121,372 126,167
Lợi nhuận gộp 78,724 78,852 55,822 70,247 90,977
Doanh thu hoạt động tài chính 6,455 6,538 8,768 13,758 10,678
Chi phí tài chính 3,410 3,716 4,935 3,490 8,218
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,859 2,948 3,322 4,032 4,667
Chi phí bán hàng 37,042 46,585 39,492 41,183 34,282
Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,601 22,682 19,618 22,972 21,138
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 22,127 12,408 545 16,360 38,017
Thu nhập khác 686 1,746 576 1,089 415
Chi phí khác 203 2,151 48 1,810 552
Lợi nhuận khác 483 -405 528 -721 -138
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 22,609 12,004 1,073 15,639 37,879
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,668 4,114 3,030 7,546
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 427 -85 -54 1,642 33
Chi phí thuế TNDN 4,095 4,029 -54 4,672 7,579
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 18,514 7,975 1,127 10,967 30,300
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 211 71 357 284 280
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 18,303 7,904 770 10,683 30,020
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)