Đơn vị: 1.000.000đ
  2024 2025 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4.090.729 5.454.848 5.454.548
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 630.486 280.373 280.373
1. Tiền 430.486 198.373 198.373
2. Các khoản tương đương tiền 200.000 82.000 82.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 72.700 76.220 76.220
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 72.700 76.220 76.220
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3.346.024 5.049.780 5.049.780
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 133.744 191.073 191.073
2. Trả trước cho người bán 30.232 28.920 28.920
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 3.070.269 4.683.610 4.683.610
6. Phải thu ngắn hạn khác 156.576 211.901 311.901
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -44.797 -65.724 -65.724
IV. Tổng hàng tồn kho 1.219 1.499 1.499
1. Hàng tồn kho 1.219 1.499 1.499
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 40.300 46.976 46.976
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 39.378 46.316 46.316
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 278 288 288
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 644 372 372
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 945.630 1.370.888 1.370.888
I. Các khoản phải thu dài hạn 606.474 970.068 970.868
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 587.097 948.019 948.019
5. Phải thu dài hạn khác 23.527 27.765 27.765
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -4.150 -5.717
II. Tài sản cố định 45.216 48.374 48.374
1. Tài sản cố định hữu hình 2.024 6.977 6.977
- Nguyên giá 4.655 10.979 10.979
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.630 -4.002 -4.002
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 43.192 41.397 41.397
- Nguyên giá 64.128 71.645 71.645
- Giá trị hao mòn lũy kế -20.937 -30.248 -30.248
III. Bất động sản đầu tư 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.047 2.219 2.219
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.047 2.219 2.219
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 50.000 50.000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 50.000 50.000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 291.893 300.228 308.228
1. Chi phí trả trước dài hạn 46.366 46.207 46.207
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 245.527 254.020 254.020
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5.036.359 6.825.736 6.825.736
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3.308.544 4.376.480 4.376.480
I. Nợ ngắn hạn 1.859.017 2.455.423 2.455.423
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.456.760 1.705.878 1.705.878
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 8.976 5.812 5.812
4. Người mua trả tiền trước 52.696 49.766 49.766
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 85.796 228.970 228.970
6. Phải trả người lao động 165.782 265.693 265.693
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 40.113 72.034 72.034
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 37.844 110.118 110.118
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 17.150 17.150
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11.050 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0
II. Nợ dài hạn 1.449.527 1.921.057 1.921.057
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1.449.527 1.878.884 1.878.884
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 42.173 42.173
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1.727.815 2.449.256 2.449.256
I. Vốn chủ sở hữu 1.727.815 2.449.256 2.449.256
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 82.646 84.712 84.712
2. Thặng dư vốn cổ phần 1.640.653 1.640.653 1.640.653
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4.344 723.650 723.650
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -346.914 4.344 -4.344
- LNST chưa phân phối kỳ này 351.258 719.306 719.506
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 172 241 241
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5.036.359 6.825.736 6.825.736