単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 829,829 1,027,364
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 829,829 1,027,364
4. Giá vốn hàng bán 476,261 620,823
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 353,568 406,541
6. Doanh thu hoạt động tài chính 204,802 239,531
7. Chi phí tài chính 119,865 141,182
-Trong đó: Chi phí lãi vay 110,936 120,642
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 49,862 50,557
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 232,621 279,522
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 156,022 174,812
12. Thu nhập khác 127,291 130,379
13. Chi phí khác 1,286 1,714
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 126,004 128,665
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 282,026 303,477
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 66,989 81,144
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -9,470 -19,155
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 57,519 61,989
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 224,507 241,488
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 21 23
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 224,486 241,465