単位: 1.000.000đ
  Q3 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 829,829
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 829,829
4. Giá vốn hàng bán 476,261
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 353,568
6. Doanh thu hoạt động tài chính 204,802
7. Chi phí tài chính 119,865
-Trong đó: Chi phí lãi vay 110,936
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 49,862
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 232,621
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 156,022
12. Thu nhập khác 127,291
13. Chi phí khác 1,286
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 126,004
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 282,026
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 66,989
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -9,470
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 57,519
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 224,507
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 21
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 224,486