|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
829,829
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
829,829
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
476,261
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
353,568
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
204,802
|
|
7. Chi phí tài chính
|
119,865
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
110,936
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
49,862
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
232,621
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
156,022
|
|
12. Thu nhập khác
|
127,291
|
|
13. Chi phí khác
|
1,286
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
126,004
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
282,026
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
66,989
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-9,470
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
57,519
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
224,507
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
21
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
224,486
|