|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
553,994
|
582,538
|
550,981
|
582,506
|
562,038
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
44,226
|
41,702
|
42,405
|
60,628
|
44,152
|
|
1. Tiền
|
24,226
|
21,702
|
22,405
|
40,628
|
24,152
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
20,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6,597
|
6,597
|
6,597
|
7,221
|
7,221
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
6,597
|
6,597
|
6,597
|
7,221
|
7,221
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
402,813
|
427,953
|
390,868
|
412,034
|
418,566
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
425,036
|
452,464
|
419,789
|
442,071
|
448,848
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,078
|
1,608
|
1,521
|
1,440
|
1,534
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
17,283
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
15,388
|
-43,402
|
14,967
|
14,943
|
15,225
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-39,689
|
0
|
-45,410
|
-46,420
|
-47,041
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
97,775
|
100,920
|
105,228
|
99,075
|
87,355
|
|
1. Hàng tồn kho
|
107,577
|
109,862
|
112,111
|
105,959
|
94,238
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-9,803
|
-8,942
|
-6,883
|
-6,883
|
-6,883
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,583
|
5,366
|
5,884
|
3,549
|
4,744
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,395
|
4,937
|
5,760
|
3,384
|
3,640
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
189
|
428
|
123
|
123
|
748
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
41
|
356
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
70,854
|
69,131
|
66,552
|
63,866
|
63,826
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,557
|
2,518
|
2,557
|
2,557
|
2,518
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
2,518
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2,557
|
0
|
2,557
|
2,557
|
2,518
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
20,239
|
17,622
|
15,078
|
13,278
|
11,960
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
15,938
|
13,364
|
10,865
|
9,107
|
7,833
|
|
- Nguyên giá
|
402,625
|
402,625
|
402,625
|
397,690
|
397,690
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-386,687
|
-389,261
|
-391,760
|
-388,583
|
-389,857
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4,301
|
4,258
|
4,214
|
4,170
|
4,127
|
|
- Nguyên giá
|
7,003
|
7,003
|
7,003
|
7,003
|
7,003
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,702
|
-2,746
|
-2,789
|
-2,833
|
-2,877
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
865
|
865
|
865
|
865
|
865
|
|
- Nguyên giá
|
865
|
865
|
865
|
865
|
865
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
32,597
|
32,850
|
32,562
|
31,709
|
32,903
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
32,597
|
32,850
|
32,562
|
31,709
|
32,903
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
13,952
|
13,952
|
13,952
|
13,952
|
13,952
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
13,952
|
13,952
|
13,952
|
13,952
|
13,952
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
644
|
1,325
|
1,538
|
1,506
|
1,628
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
644
|
1,325
|
1,538
|
1,506
|
1,628
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
624,848
|
651,669
|
617,533
|
646,373
|
625,864
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
85,408
|
107,970
|
70,231
|
92,665
|
74,817
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
85,118
|
107,697
|
69,995
|
92,446
|
74,597
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
70,804
|
88,768
|
51,848
|
70,061
|
60,783
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5,438
|
5,099
|
5,253
|
4,989
|
4,971
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
571
|
2,861
|
3,542
|
2,251
|
1,184
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3,970
|
4,231
|
4,120
|
4,706
|
4,678
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,467
|
3,820
|
3,365
|
8,926
|
2,140
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
700
|
669
|
728
|
658
|
763
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,169
|
2,249
|
1,139
|
854
|
78
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
290
|
273
|
236
|
219
|
220
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
273
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
290
|
0
|
236
|
219
|
220
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
539,440
|
543,698
|
547,302
|
553,708
|
551,047
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
539,440
|
543,698
|
547,302
|
553,708
|
551,047
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
462,266
|
462,266
|
462,266
|
462,266
|
462,266
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-1,874
|
-1,874
|
-1,874
|
-1,874
|
-1,874
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
40,630
|
40,781
|
40,781
|
40,781
|
40,781
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
38,398
|
42,506
|
46,109
|
52,516
|
49,855
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
33,994
|
33,743
|
33,743
|
33,743
|
45,580
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4,404
|
8,763
|
12,366
|
18,773
|
4,275
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
19
|
19
|
19
|
19
|
19
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
624,848
|
651,669
|
617,533
|
646,373
|
625,864
|