単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 582,538 550,981 582,506 562,038 580,128
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 41,702 42,405 60,628 44,152 49,571
1. Tiền 21,702 22,405 40,628 24,152 29,536
2. Các khoản tương đương tiền 20,000 20,000 20,000 20,000 20,035
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6,597 6,597 7,221 7,221 9,395
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 6,597 6,597 7,221 7,221 9,395
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 427,953 390,868 412,034 418,566 443,422
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 452,464 419,789 442,071 448,848 469,338
2. Trả trước cho người bán 1,608 1,521 1,440 1,534 5,732
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 17,283 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác -43,402 14,967 14,943 15,225 15,094
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 -45,410 -46,420 -47,041 -46,741
IV. Tổng hàng tồn kho 100,920 105,228 99,075 87,355 75,550
1. Hàng tồn kho 109,862 112,111 105,959 94,238 80,238
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -8,942 -6,883 -6,883 -6,883 -4,688
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,366 5,884 3,549 4,744 2,189
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,937 5,760 3,384 3,640 1,781
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 428 123 123 748 337
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 41 356 71
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 69,131 66,552 63,866 63,826 68,243
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,518 2,557 2,557 2,518 2,518
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 2,518 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 2,557 2,557 2,518 2,518
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 17,622 15,078 13,278 11,960 11,058
1. Tài sản cố định hữu hình 13,364 10,865 9,107 7,833 6,976
- Nguyên giá 402,625 402,625 397,690 397,690 397,824
- Giá trị hao mòn lũy kế -389,261 -391,760 -388,583 -389,857 -390,848
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4,258 4,214 4,170 4,127 4,083
- Nguyên giá 7,003 7,003 7,003 7,003 7,003
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,746 -2,789 -2,833 -2,877 -2,920
III. Bất động sản đầu tư 865 865 865 865 865
- Nguyên giá 865 865 865 865 865
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 32,850 32,562 31,709 32,903 38,336
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 32,850 32,562 31,709 32,903 38,336
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 13,952 13,952 13,952 13,952 13,952
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 13,952 13,952 13,952 13,952 13,952
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,325 1,538 1,506 1,628 1,514
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,325 1,538 1,506 1,628 1,514
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 651,669 617,533 646,373 625,864 648,370
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 107,970 70,231 92,665 74,817 101,722
I. Nợ ngắn hạn 107,697 69,995 92,446 74,597 101,502
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 88,768 51,848 70,061 60,783 76,799
4. Người mua trả tiền trước 5,099 5,253 4,989 4,971 5,038
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,861 3,542 2,251 1,184 1,052
6. Phải trả người lao động 4,231 4,120 4,706 4,678 4,285
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3,820 3,365 8,926 2,140 6,838
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 669 728 658 763 5,322
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,249 1,139 854 78 2,167
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 273 236 219 220 220
1. Phải trả người bán dài hạn 273 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 236 219 220 220
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 543,698 547,302 553,708 551,047 546,649
I. Vốn chủ sở hữu 543,698 547,302 553,708 551,047 546,649
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 462,266 462,266 462,266 462,266 462,266
2. Thặng dư vốn cổ phần -1,874 -1,874 -1,874 -1,874 -1,874
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 40,781 40,781 40,781 40,781 43,596
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 42,506 46,109 52,516 49,855 42,641
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 33,743 33,743 33,743 45,580 35,051
- LNST chưa phân phối kỳ này 8,763 12,366 18,773 4,275 7,590
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 19 19 19 19 19
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 651,669 617,533 646,373 625,864 648,370