単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,484,219 3,043,537 2,879,567 3,374,697 6,004,462
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3,484,219 3,043,537 2,879,567 3,374,697 6,004,462
4. Giá vốn hàng bán 2,966,526 2,685,469 2,393,938 2,932,440 5,142,862
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 517,694 358,068 485,629 442,258 861,600
6. Doanh thu hoạt động tài chính 18,792 161,373 23,216 85,599 90,832
7. Chi phí tài chính 152,247 221,676 287,421 232,147 361,265
-Trong đó: Chi phí lãi vay 145,657 212,869 260,560 215,153 339,887
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 4,274 3,481
9. Chi phí bán hàng 25,064 27,041 20,805 25,910 63,314
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 199,940 216,800 209,045 211,338 328,255
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 159,235 53,924 -8,426 62,737 203,079
12. Thu nhập khác 7,609 64,243 13,818 19,361 13,003
13. Chi phí khác 7,896 40,777 22,470 21,399 47,554
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -287 23,466 -8,652 -2,038 -34,551
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 158,947 77,391 -17,078 60,699 168,529
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 44,172 31,664 25,986 31,817 77,488
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -45 -5,582 96 -1,300 -21,667
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 44,127 26,082 26,082 30,516 55,821
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 114,821 51,309 -43,160 30,182 112,708
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 6,533 22,591 -10,723 20,801 65,746
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 108,287 28,718 -32,437 9,381 46,961