Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 186.110 16.943 18.771 28.938 73.295
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 183 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 185.927 16.943 18.771 28.938 73.295
4. Giá vốn hàng bán 169.758 4.448 5.175 8.617 19.285
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 16.168 12.494 13.596 20.322 54.009
6. Doanh thu hoạt động tài chính 67.813 3.967 26 673 1.663
7. Chi phí tài chính 4.899 0 0 3.276 5.196
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4.253 0 0 3.276 5.196
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 6.103 50 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 24.751 214.036 13.104 11.259 -169.643
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 48.228 -197.625 518 6.459 220.119
12. Thu nhập khác 68.387 25 221 0 0
13. Chi phí khác 97.880 0 0 1.398 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -29.493 25 221 -1.397 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 18.736 -197.600 740 5.062 220.118
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5.076 0 0 0 5.900
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -4 15 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5.076 -4 15 0 5.900
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 13.660 -197.596 725 5.062 214.219
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -403 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 14.063 -197.596 725 5.062 214.219