|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
186,110
|
16,943
|
18,771
|
28,938
|
73,295
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
183
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
185,927
|
16,943
|
18,771
|
28,938
|
73,295
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
169,758
|
4,448
|
5,175
|
8,617
|
19,285
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
16,168
|
12,494
|
13,596
|
20,322
|
54,009
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
67,813
|
3,967
|
26
|
673
|
1,663
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,899
|
0
|
0
|
3,276
|
5,196
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,253
|
0
|
0
|
3,276
|
5,196
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
6,103
|
50
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
24,751
|
214,036
|
13,104
|
11,259
|
-169,643
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
48,228
|
-197,625
|
518
|
6,459
|
220,119
|
|
12. Thu nhập khác
|
68,387
|
25
|
221
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
97,880
|
0
|
0
|
1,398
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-29,493
|
25
|
221
|
-1,397
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
18,736
|
-197,600
|
740
|
5,062
|
220,118
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,076
|
0
|
0
|
0
|
5,900
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
-4
|
15
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,076
|
-4
|
15
|
0
|
5,900
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
13,660
|
-197,596
|
725
|
5,062
|
214,219
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-403
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
14,063
|
-197,596
|
725
|
5,062
|
214,219
|