単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 186,110 16,943 18,771 28,938 73,295
Các khoản giảm trừ doanh thu 183 0 0 0 0
Doanh thu thuần 185,927 16,943 18,771 28,938 73,295
Giá vốn hàng bán 169,758 4,448 5,175 8,617 19,285
Lợi nhuận gộp 16,168 12,494 13,596 20,322 54,009
Doanh thu hoạt động tài chính 67,813 3,967 26 673 1,663
Chi phí tài chính 4,899 0 0 3,276 5,196
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,253 0 0 3,276 5,196
Chi phí bán hàng 6,103 50 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 24,751 214,036 13,104 11,259 -169,643
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 48,228 -197,625 518 6,459 220,119
Thu nhập khác 68,387 25 221 0 0
Chi phí khác 97,880 0 0 1,398 0
Lợi nhuận khác -29,493 25 221 -1,397 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 18,736 -197,600 740 5,062 220,118
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,076 0 0 0 5,900
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -4 15 0 0
Chi phí thuế TNDN 5,076 -4 15 0 5,900
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13,660 -197,596 725 5,062 214,219
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -403 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 14,063 -197,596 725 5,062 214,219
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)