|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
18,583
|
18,872
|
17,976
|
17,864
|
17,997
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
18,583
|
18,872
|
17,976
|
17,864
|
17,997
|
|
Giá vốn hàng bán
|
4,469
|
4,746
|
4,904
|
5,167
|
4,908
|
|
Lợi nhuận gộp
|
14,114
|
14,126
|
13,072
|
12,697
|
13,089
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
494
|
469
|
351
|
349
|
282
|
|
Chi phí tài chính
|
1,416
|
1,218
|
1,406
|
1,157
|
1,413
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,416
|
1,218
|
1,406
|
1,157
|
1,413
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,224
|
2,107
|
2,606
|
-176,580
|
3,283
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
10,969
|
11,270
|
9,411
|
188,469
|
8,674
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
|
|
|
4
|
|
Chi phí khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
0
|
|
|
4
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
10,968
|
11,270
|
9,411
|
188,469
|
8,679
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
5,900
|
1,899
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
0
|
|
5,900
|
1,899
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
10,968
|
11,270
|
9,411
|
182,570
|
6,780
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
10,968
|
11,270
|
9,411
|
182,570
|
6,780
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|