単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 18,872 17,976 17,864 17,997 18,072
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 18,872 17,976 17,864 17,997 18,072
Giá vốn hàng bán 4,746 4,904 5,167 4,908 5,050
Lợi nhuận gộp 14,126 13,072 12,697 13,089 13,021
Doanh thu hoạt động tài chính 469 351 349 282 129
Chi phí tài chính 1,218 1,406 1,157 1,413 1,352
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,218 1,406 1,157 1,413 1,352
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,107 2,606 -176,580 3,283 6,547
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,270 9,411 188,469 8,674 5,251
Thu nhập khác 4
Chi phí khác 0
Lợi nhuận khác 0 4
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,270 9,411 188,469 8,679 5,251
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,900 1,899 1,201
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 0 5,900 1,899 1,201
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,270 9,411 182,570 6,780 4,050
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,270 9,411 182,570 6,780 4,050
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)