単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 17,976 17,864 17,997 18,072 17,978
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 17,976 17,864 17,997 18,072 17,978
Giá vốn hàng bán 4,904 5,167 4,908 5,050 4,956
Lợi nhuận gộp 13,072 12,697 13,089 13,021 13,022
Doanh thu hoạt động tài chính 351 349 282 129 10
Chi phí tài chính 1,406 1,157 1,413 1,352 1,367
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,406 1,157 1,413 1,352 1,367
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,606 -176,580 3,283 6,547 2,802
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,411 188,469 8,674 5,251 8,863
Thu nhập khác 4 0
Chi phí khác 3
Lợi nhuận khác 4 -3
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,411 188,469 8,679 5,251 8,860
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,900 1,899 1,201 1,880
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 5,900 1,899 1,201 1,880
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,411 182,570 6,780 4,050 6,980
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,411 182,570 6,780 4,050 6,980
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)