単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 66,544 251,902 48,479 47,386 72,620
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 34,358 31,764 27,615 20,446 10,091
1. Tiền 858 1,264 2,615 20,446 10,091
2. Các khoản tương đương tiền 33,500 30,500 25,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 27,416 215,481 16,240 22,259 42,745
1. Phải thu khách hàng 199,615 199,535 431 421 434
2. Trả trước cho người bán 4 410 213 4,497 21,178
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 27,046 34,787 15,596 17,340 21,133
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -199,250 -19,250 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,770 4,656 4,624 4,682 19,785
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 228 114 81 140 158
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,596 3,596 3,596 3,596 18,680
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 946 946 946 946 946
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 817,900 815,601 1,004,046 1,002,889 1,158,002
I. Các khoản phải thu dài hạn 387,392 387,392 5 72 72
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 387,392 387,392 0 72 72
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 315 349 329 339 940
1. Tài sản cố định hữu hình 315 349 329 339 940
- Nguyên giá 1,900 1,954 1,954 1,984 2,624
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,585 -1,604 -1,624 -1,645 -1,684
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 279 279 279 279 279
- Giá trị hao mòn lũy kế -279 -279 -279 -279 -279
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 156,464 154,797 153,129 151,462 149,795
- Nguyên giá 177,248 177,248 177,248 177,248 177,248
- Giá trị hao mòn lũy kế -20,784 -22,451 -24,118 -25,786 -27,453
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 577,387 577,387 577,387
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 577,387 577,387 577,387
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 7,554 6,736 6,136 5,272 4,458
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,538 6,719 6,119 5,256 4,441
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 17 17 17 17 17
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 884,444 1,067,503 1,052,524 1,050,275 1,230,622
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 402,052 402,541 380,783 375,837 549,204
I. Nợ ngắn hạn 56,304 66,919 60,207 66,692 73,096
1. Vay và nợ ngắn 4,000 4,000 8,000 7,980 7,980
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 139 85 104 167 10,134
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 71 6,636 1,932 3,422 5,052
6. Phải trả người lao động 0 1,086 0 0 0
7. Chi phí phải trả 1,618 2,859 1,733 3,004 1,565
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,161 1,361 932 1,357 1,336
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 345,748 335,623 320,576 309,145 476,108
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 148,299 149,220 149,220 148,816 330,816
4. Vay và nợ dài hạn 49,000 49,000 45,000 45,020 41,030
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 71,122 71,122 71,122 71,122 71,122
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 482,392 664,961 671,741 674,438 681,418
I. Vốn chủ sở hữu 482,392 664,961 671,741 674,438 681,418
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 386,300 386,300 386,300 386,300 386,300
2. Thặng dư vốn cổ phần 251,698 251,698 251,698 251,698 251,698
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -91 -91 -91 -91 -91
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 4,058 4,058
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -155,515 27,055 33,834 32,473 39,453
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 829 92 12 1,100 623
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 884,444 1,067,503 1,052,524 1,050,275 1,230,622