I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
12.580
|
231
|
1.609
|
3.342
|
3.218
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-878
|
12.701
|
2.940
|
10.514
|
11.458
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.923
|
5.053
|
5.395
|
7.469
|
7.600
|
- Các khoản dự phòng
|
-2.016
|
4.584
|
-3.965
|
1.353
|
3.090
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-10
|
8
|
-90
|
31
|
-4
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2.050
|
-541
|
-784
|
-480
|
-335
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
275
|
3.598
|
2.384
|
2.142
|
1.107
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
11.702
|
12.933
|
4.549
|
13.856
|
14.676
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-7.076
|
4.455
|
-5.644
|
10.321
|
16.302
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
13.195
|
-56.358
|
45.705
|
-4.614
|
-16.710
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-49.770
|
17.407
|
-12.162
|
17.136
|
-30.389
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-54
|
-312
|
504
|
237
|
-203
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-275
|
-3.574
|
-2.396
|
-2.148
|
-1.106
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.004
|
-10.442
|
-201
|
-188
|
-1.336
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-201
|
-226
|
-75
|
-93
|
-84
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-33.483
|
-36.118
|
30.279
|
34.508
|
-18.850
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-775
|
-36.708
|
-960
|
-654
|
-2.629
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
126
|
|
106
|
111
|
226
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
25.784
|
|
0
|
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.718
|
589
|
497
|
634
|
796
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
27.852
|
-36.119
|
-356
|
91
|
-1.607
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
20.606
|
266.146
|
136.903
|
173.190
|
165.010
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-19.359
|
-227.201
|
-165.841
|
-181.110
|
-160.810
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-1.383
|
-1.308
|
-71
|
-1.687
|
-1.212
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-136
|
37.637
|
-29.009
|
-9.607
|
2.988
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-5.766
|
-34.600
|
914
|
24.991
|
-17.469
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
49.084
|
43.328
|
8.721
|
9.636
|
34.627
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
10
|
-8
|
1
|
0
|
4
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
43.328
|
8.721
|
9.636
|
34.627
|
17.163
|