Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,375,246 1,779,583 1,862,729 1,519,194 1,610,606
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 44,685 115,307 108,730 109,073 45,196
1. Tiền 38,685 111,307 95,730 107,073 40,196
2. Các khoản tương đương tiền 6,000 4,000 13,000 2,000 5,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 382,297 409,104 527,304 401,595 488,639
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 382,297 409,104 527,304 401,595 488,639
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 145,934 245,316 326,341 134,035 128,140
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 83,612 143,166 266,141 105,085 87,103
2. Trả trước cho người bán 36,714 40,290 38,027 20,364 25,152
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 13,698 49,494 9,918 0 12,552
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 8,828 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 12,040 12,495 12,384 0 -243
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -129 -129 -129 -243 3,575
IV. Tổng hàng tồn kho 800,766 1,006,396 898,753 867,348 943,113
1. Hàng tồn kho 800,766 1,006,396 898,753 867,348 943,113
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,563 3,459 1,601 7,143 5,518
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,563 3,304 1,518 7,143 5,518
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 156 83 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 65,469 66,822 73,346 74,869 74,575
I. Các khoản phải thu dài hạn 30,949 33,173 35,978 36,985 37,066
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 30,949 33,173 35,978 36,985 37,066
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 33,630 32,882 36,415 37,187 36,705
1. Tài sản cố định hữu hình 23,984 23,262 26,819 27,617 27,160
- Nguyên giá 146,310 146,919 151,623 153,187 153,922
- Giá trị hao mòn lũy kế -122,326 -123,657 -124,804 -125,570 -126,762
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 9,646 9,621 9,596 9,571 9,545
- Nguyên giá 13,372 13,372 13,372 13,372 13,372
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,726 -3,751 -3,777 -3,802 -3,827
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 891 766 953 696 804
1. Chi phí trả trước dài hạn 215 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 675 766 953 696 804
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,440,715 1,846,405 1,936,076 1,594,064 1,685,181
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,203,091 1,633,438 1,716,197 1,356,190 1,429,192
I. Nợ ngắn hạn 1,202,516 1,632,868 1,715,651 1,355,344 1,428,347
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1,104,065 1,470,594 1,494,514 1,187,457 1,299,138
4. Người mua trả tiền trước 19,299 35,118 20,683 20,344 20,749
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,805 10,861 17,464 25,623 10,131
6. Phải trả người lao động 33,452 62,615 128,298 74,768 51,065
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 159 79 207 341 483
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 8,573 9,415 10,155 2,648 6,498
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 27,164 44,186 44,330 44,164 40,283
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 575 570 545 845 845
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 323 317 293 593 593
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 252 252 252 252 252
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 237,624 212,967 219,879 237,874 255,989
I. Vốn chủ sở hữu 237,624 212,967 219,879 237,874 255,989
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 127,515 127,515 127,515 127,515 127,515
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 39,304 56,040 56,134 56,134 56,040
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 67,461 26,004 32,479 50,667 68,884
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 52,136 2,638 1,756 2,161 50,867
- LNST chưa phân phối kỳ này 15,325 23,366 30,724 48,506 18,017
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 3,344 3,408 3,751 3,559 3,550
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,440,715 1,846,405 1,936,076 1,594,064 1,685,181