|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,424,094
|
1,375,246
|
1,779,583
|
1,862,729
|
1,519,194
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
97,992
|
44,685
|
115,307
|
108,730
|
109,073
|
|
1. Tiền
|
95,992
|
38,685
|
111,307
|
95,730
|
107,073
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2,000
|
6,000
|
4,000
|
13,000
|
2,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
375,285
|
382,297
|
409,104
|
527,304
|
401,595
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
375,285
|
382,297
|
409,104
|
527,304
|
401,595
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
138,589
|
145,934
|
245,316
|
326,341
|
134,035
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
96,593
|
83,612
|
143,166
|
266,141
|
105,085
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
33,236
|
36,714
|
40,290
|
38,027
|
20,364
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
13,698
|
49,494
|
9,918
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8,828
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8,890
|
12,040
|
12,495
|
12,384
|
0
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-129
|
-129
|
-129
|
-129
|
-243
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
809,177
|
800,766
|
1,006,396
|
898,753
|
867,348
|
|
1. Hàng tồn kho
|
809,177
|
800,766
|
1,006,396
|
898,753
|
867,348
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,051
|
1,563
|
3,459
|
1,601
|
7,143
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3,051
|
1,563
|
3,304
|
1,518
|
7,143
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
156
|
83
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
72,917
|
65,469
|
66,822
|
73,346
|
74,869
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
30,828
|
30,949
|
33,173
|
35,978
|
36,985
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
30,828
|
30,949
|
33,173
|
35,978
|
36,985
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
40,657
|
33,630
|
32,882
|
36,415
|
37,187
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
30,850
|
23,984
|
23,262
|
26,819
|
27,617
|
|
- Nguyên giá
|
151,831
|
146,310
|
146,919
|
151,623
|
153,187
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-120,981
|
-122,326
|
-123,657
|
-124,804
|
-125,570
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9,807
|
9,646
|
9,621
|
9,596
|
9,571
|
|
- Nguyên giá
|
13,509
|
13,372
|
13,372
|
13,372
|
13,372
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,701
|
-3,726
|
-3,751
|
-3,777
|
-3,802
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,431
|
891
|
766
|
953
|
696
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
836
|
215
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
595
|
675
|
766
|
953
|
696
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,497,011
|
1,440,715
|
1,846,405
|
1,936,076
|
1,594,064
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,275,183
|
1,203,091
|
1,633,438
|
1,716,197
|
1,356,190
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,274,579
|
1,202,516
|
1,632,868
|
1,715,651
|
1,355,344
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,124,509
|
1,104,065
|
1,470,594
|
1,494,514
|
1,187,457
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
18,486
|
19,299
|
35,118
|
20,683
|
20,344
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
25,007
|
9,805
|
10,861
|
17,464
|
25,623
|
|
6. Phải trả người lao động
|
73,217
|
33,452
|
62,615
|
128,298
|
74,768
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
159
|
79
|
207
|
341
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5,152
|
8,573
|
9,415
|
10,155
|
2,648
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
28,208
|
27,164
|
44,186
|
44,330
|
44,164
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
604
|
575
|
570
|
545
|
845
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
34
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
317
|
323
|
317
|
293
|
593
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
252
|
252
|
252
|
252
|
252
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
221,828
|
237,624
|
212,967
|
219,879
|
237,874
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
221,828
|
237,624
|
212,967
|
219,879
|
237,874
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
127,515
|
127,515
|
127,515
|
127,515
|
127,515
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
39,789
|
39,304
|
56,040
|
56,134
|
56,134
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
51,539
|
67,461
|
26,004
|
32,479
|
50,667
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1,894
|
52,136
|
2,638
|
1,756
|
2,161
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
49,645
|
15,325
|
23,366
|
30,724
|
48,506
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2,986
|
3,344
|
3,408
|
3,751
|
3,559
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,497,011
|
1,440,715
|
1,846,405
|
1,936,076
|
1,594,064
|