|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
781,489
|
771,776
|
1,212,661
|
1,527,590
|
815,067
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,728
|
75
|
378
|
662
|
884
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
779,761
|
771,700
|
1,212,283
|
1,526,928
|
814,182
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
571,781
|
533,024
|
935,970
|
1,145,367
|
569,365
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
207,980
|
238,677
|
276,313
|
381,561
|
244,817
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,195
|
7,506
|
2,925
|
7,193
|
3,178
|
|
7. Chi phí tài chính
|
93
|
66
|
77
|
71
|
353
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
177,222
|
204,536
|
236,665
|
321,595
|
204,754
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,087
|
22,555
|
33,115
|
44,489
|
20,926
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
23,773
|
19,026
|
9,381
|
22,598
|
21,962
|
|
12. Thu nhập khác
|
112
|
6,345
|
745
|
993
|
173
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
5,753
|
0
|
1,215
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
112
|
592
|
745
|
-222
|
173
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
23,885
|
19,617
|
10,126
|
22,376
|
22,135
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,001
|
3,902
|
2,132
|
4,662
|
4,289
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
105
|
-80
|
-91
|
-187
|
257
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5,106
|
3,822
|
2,041
|
4,475
|
4,546
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
18,779
|
15,796
|
8,085
|
17,901
|
17,590
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-194
|
19
|
65
|
342
|
-193
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
18,973
|
15,776
|
7,590
|
17,559
|
17,782
|