Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.212.661 1.527.590 815.067 860.289 1.307.022
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 378 662 884 114 450
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.212.283 1.526.928 814.182 860.175 1.306.572
4. Giá vốn hàng bán 935.970 1.145.367 569.365 592.156 977.029
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 276.313 381.561 244.817 268.019 329.543
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.925 7.193 3.178 7.830 171
7. Chi phí tài chính 77 71 353 56 69
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 236.665 321.595 204.754 227.001 278.923
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 33.115 44.489 20.926 25.118 41.297
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 9.381 22.598 21.962 23.674 9.425
12. Thu nhập khác 745 993 173 65 52
13. Chi phí khác 0 1.215 0 1.054 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 745 -222 173 -989 52
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 10.126 22.376 22.135 22.686 9.476
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.132 4.662 4.289 4.644 2.309
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -91 -187 257 -107 -413
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.041 4.475 4.546 4.537 1.895
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8.085 17.901 17.590 18.148 7.581
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 65 342 -193 132 -297
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 7.590 17.559 17.782 18.017 7.878