単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 781,489 771,776 1,212,661 1,527,590 815,067
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 1,728 75 378 662 884
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 779,761 771,700 1,212,283 1,526,928 814,182
4. Giá vốn hàng bán 571,781 533,024 935,970 1,145,367 569,365
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 207,980 238,677 276,313 381,561 244,817
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7,195 7,506 2,925 7,193 3,178
7. Chi phí tài chính 93 66 77 71 353
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 177,222 204,536 236,665 321,595 204,754
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,087 22,555 33,115 44,489 20,926
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 23,773 19,026 9,381 22,598 21,962
12. Thu nhập khác 112 6,345 745 993 173
13. Chi phí khác 0 5,753 0 1,215 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 112 592 745 -222 173
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 23,885 19,617 10,126 22,376 22,135
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,001 3,902 2,132 4,662 4,289
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 105 -80 -91 -187 257
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5,106 3,822 2,041 4,475 4,546
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 18,779 15,796 8,085 17,901 17,590
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -194 19 65 342 -193
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 18,973 15,776 7,590 17,559 17,782