|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
22.675
|
795
|
11.028
|
4.639
|
5.310
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
22.675
|
795
|
11.028
|
4.639
|
5.310
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
22.204
|
762
|
10.774
|
4.469
|
5.189
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
471
|
33
|
254
|
170
|
122
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
7
|
7
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.280
|
1.295
|
-160
|
931
|
32.318
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.280
|
1.295
|
-160
|
931
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.536
|
2.175
|
3.862
|
2.056
|
257
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-3.345
|
-3.437
|
-3.448
|
-2.810
|
-32.446
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
488
|
203
|
33
|
964
|
762
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-488
|
-203
|
-33
|
-964
|
-762
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-3.833
|
-3.639
|
-3.481
|
-3.774
|
-33.208
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-3.833
|
-3.639
|
-3.481
|
-3.774
|
-33.208
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-353
|
-352
|
25
|
-268
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-3.480
|
-3.287
|
-3.506
|
-3.506
|
-33.208
|