|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
36,360
|
9,760
|
22,675
|
795
|
11,028
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
36,360
|
9,760
|
22,675
|
795
|
11,028
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
35,503
|
9,565
|
22,204
|
762
|
10,774
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
857
|
195
|
471
|
33
|
254
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
60
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
1,309
|
1,280
|
1,295
|
-160
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
1,309
|
1,280
|
1,295
|
-160
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-20,982
|
2,165
|
2,536
|
2,175
|
3,862
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
21,839
|
-3,218
|
-3,345
|
-3,437
|
-3,448
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
13. Chi phí khác
|
688
|
202
|
488
|
203
|
33
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-688
|
-202
|
-488
|
-203
|
-33
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
21,151
|
-3,420
|
-3,833
|
-3,639
|
-3,481
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
0
|
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
21,151
|
-3,420
|
-3,833
|
-3,639
|
-3,481
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
4,964
|
-343
|
-353
|
-352
|
25
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
16,187
|
-3,078
|
-3,480
|
-3,287
|
-3,506
|