単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 36,360 9,760 22,675 795 11,028
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 36,360 9,760 22,675 795 11,028
4. Giá vốn hàng bán 35,503 9,565 22,204 762 10,774
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 857 195 471 33 254
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 60 0 0 0
7. Chi phí tài chính 1,309 1,280 1,295 -160
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1,309 1,280 1,295 -160
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp -20,982 2,165 2,536 2,175 3,862
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 21,839 -3,218 -3,345 -3,437 -3,448
12. Thu nhập khác 0 0
13. Chi phí khác 688 202 488 203 33
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -688 -202 -488 -203 -33
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 21,151 -3,420 -3,833 -3,639 -3,481
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 21,151 -3,420 -3,833 -3,639 -3,481
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 4,964 -343 -353 -352 25
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 16,187 -3,078 -3,480 -3,287 -3,506