Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 743,236 777,242 738,306 730,449 799,103
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,065 4,109 4,363 868 2,570
1. Tiền 5,065 4,109 4,363 868 2,570
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 457,562 467,322 436,998 431,702 501,959
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 18,834 28,425 35,151 42,405 72,675
2. Trả trước cho người bán 93,237 104,643 87,886 83,182 82,952
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 365,108 353,871 336,691 328,845 -22,730
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -19,616 -19,616 -22,730 -22,730 369,062
IV. Tổng hàng tồn kho 277,951 303,175 294,156 295,144 283,735
1. Hàng tồn kho 277,951 303,175 294,156 295,144 283,735
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,658 2,636 2,789 2,734 10,838
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 85 40 192 138 88
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,572 2,596 2,596 2,596 10,750
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 474,472 473,799 498,252 497,835 482,397
I. Các khoản phải thu dài hạn 152,435 152,435 176,960 176,960 160,960
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 152,435 152,435 176,960 176,960 160,960
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,266 646 561 497 433
1. Tài sản cố định hữu hình 1,266 646 561 497 433
- Nguyên giá 4,613 1,473 1,473 1,473 1,473
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,347 -828 -912 -976 -1,040
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 56,916 56,793 56,672 56,550 56,427
- Nguyên giá 59,839 59,839 59,839 59,839 59,839
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,924 -3,046 -3,167 -3,290 -3,412
IV. Tài sản dở dang dài hạn 51,610 51,903 51,903 51,903 52,526
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 51,610 51,903 51,903 51,903 52,526
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 200,523 200,523 200,836 200,836 201,182
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 200,523 200,523 200,836 200,836 201,182
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 11,723 11,499 11,320 11,089 10,868
1. Chi phí trả trước dài hạn 11,723 11,499 11,320 11,089 10,868
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,217,708 1,251,040 1,236,558 1,228,284 1,281,500
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 472,812 491,180 492,557 483,562 535,909
I. Nợ ngắn hạn 446,887 463,732 407,640 398,867 450,992
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 168,376 154,711 151,520 124,896 129,896
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 916 8,177 9,546 27,370 33,136
4. Người mua trả tiền trước 112,707 112,581 107,806 107,806 128,562
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 56,615 56,359 70,270 68,895 82,400
6. Phải trả người lao động 437 404 552 841 1,527
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 22,728 26,931 31,272 32,067 38,632
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 444 889 889 889 444
11. Phải trả ngắn hạn khác 84,664 103,680 35,785 36,104 36,395
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 25,925 27,448 84,917 84,695 84,917
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 4,500 78,000 78,000 78,000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 18,119 15,809 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 443 443 443 443 443
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 7,363 6,696 6,474 6,252 6,474
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 744,896 759,861 744,000 744,722 745,591
I. Vốn chủ sở hữu 744,896 759,861 744,000 744,722 745,591
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 642,453 642,453 706,696 706,696 706,696
2. Thặng dư vốn cổ phần 67,328 67,328 3,085 3,085 3,085
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 35,017 49,982 34,121 34,843 35,712
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 32,153 32,153 32,153 34,121 34,121
- LNST chưa phân phối kỳ này 2,864 17,829 1,968 721 1,591
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 98 98 98 98 98
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,217,708 1,251,040 1,236,558 1,228,284 1,281,500