|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
815,395
|
752,968
|
743,236
|
777,242
|
738,306
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5,858
|
5,325
|
5,065
|
4,109
|
4,363
|
|
1. Tiền
|
5,858
|
5,325
|
5,065
|
4,109
|
4,363
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
540,551
|
478,752
|
457,562
|
467,322
|
436,998
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
15,874
|
15,929
|
18,834
|
28,425
|
35,151
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
170,887
|
114,451
|
93,237
|
104,643
|
87,886
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
373,405
|
375,625
|
365,108
|
353,871
|
336,691
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-19,616
|
-27,252
|
-19,616
|
-19,616
|
-22,730
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
266,162
|
266,162
|
277,951
|
303,175
|
294,156
|
|
1. Hàng tồn kho
|
266,162
|
266,162
|
277,951
|
303,175
|
294,156
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,824
|
2,729
|
2,658
|
2,636
|
2,789
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
261
|
157
|
85
|
40
|
192
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,563
|
2,572
|
2,572
|
2,596
|
2,596
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
524,013
|
474,477
|
474,472
|
473,799
|
498,252
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
201,311
|
152,435
|
152,435
|
152,435
|
176,960
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
201,311
|
152,435
|
152,435
|
152,435
|
176,960
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,511
|
1,389
|
1,266
|
646
|
561
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,511
|
1,389
|
1,266
|
646
|
561
|
|
- Nguyên giá
|
4,613
|
4,613
|
4,613
|
1,473
|
1,473
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,101
|
-3,224
|
-3,347
|
-828
|
-912
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
57,160
|
57,038
|
56,916
|
56,793
|
56,672
|
|
- Nguyên giá
|
59,839
|
59,839
|
59,839
|
59,839
|
59,839
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,679
|
-2,802
|
-2,924
|
-3,046
|
-3,167
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
51,561
|
51,610
|
51,610
|
51,903
|
51,903
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
51,561
|
51,610
|
51,610
|
51,903
|
51,903
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
200,240
|
200,040
|
200,523
|
200,523
|
200,836
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
200,040
|
200,040
|
200,523
|
200,523
|
200,836
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
200
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
12,229
|
11,966
|
11,723
|
11,499
|
11,320
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
12,229
|
11,966
|
11,723
|
11,499
|
11,320
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,339,408
|
1,227,444
|
1,217,708
|
1,251,040
|
1,236,558
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
597,375
|
498,693
|
472,812
|
491,180
|
492,557
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
509,617
|
428,492
|
446,887
|
463,732
|
407,640
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
297,042
|
161,398
|
168,376
|
154,711
|
151,520
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,301
|
1,192
|
916
|
8,177
|
9,546
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
112,249
|
115,867
|
112,707
|
112,581
|
107,806
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
53,724
|
53,593
|
56,615
|
56,359
|
70,270
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,003
|
659
|
437
|
404
|
552
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
16,954
|
13,399
|
22,728
|
26,931
|
31,272
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
889
|
889
|
444
|
889
|
889
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
26,456
|
81,496
|
84,664
|
103,680
|
35,785
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
87,758
|
70,200
|
25,925
|
27,448
|
84,917
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
4,500
|
78,000
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
80,154
|
62,818
|
18,119
|
15,809
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
242
|
242
|
443
|
443
|
443
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
7,363
|
7,140
|
7,363
|
6,696
|
6,474
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
742,033
|
728,752
|
744,896
|
759,861
|
744,000
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
742,033
|
728,752
|
744,896
|
759,861
|
744,000
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
642,453
|
642,453
|
642,453
|
642,453
|
706,696
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
67,328
|
67,328
|
67,328
|
67,328
|
3,085
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
32,153
|
18,872
|
35,017
|
49,982
|
34,121
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
31,542
|
32,153
|
32,153
|
32,153
|
32,153
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
611
|
-13,281
|
2,864
|
17,829
|
1,968
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
99
|
98
|
98
|
98
|
98
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,339,408
|
1,227,444
|
1,217,708
|
1,251,040
|
1,236,558
|