|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
45.770
|
43.098
|
27.293
|
20.770
|
30.660
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
45.770
|
43.098
|
27.293
|
20.770
|
30.660
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
14.203
|
14.761
|
14.708
|
15.122
|
16.212
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
31.568
|
28.337
|
12.585
|
5.648
|
14.448
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
53
|
0
|
109
|
0
|
107
|
|
7. Chi phí tài chính
|
13.972
|
6.112
|
4.920
|
2.039
|
6.809
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
13.972
|
6.112
|
4.920
|
2.039
|
6.809
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
176
|
29
|
551
|
47
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-3.255
|
3.528
|
-1.475
|
2.588
|
2.410
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
20.728
|
18.668
|
8.697
|
975
|
5.336
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
682
|
|
|
|
|
13. Chi phí khác
|
10
|
631
|
2.820
|
73
|
1.769
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-10
|
51
|
-2.820
|
-73
|
-1.769
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
20.718
|
18.719
|
5.876
|
902
|
3.567
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.695
|
3.754
|
2.579
|
181
|
1.073
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.695
|
3.754
|
2.579
|
181
|
1.073
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
19.023
|
14.965
|
3.298
|
721
|
2.493
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-1
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
19.024
|
14.965
|
3.298
|
721
|
2.493
|