Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 43,098 27,293 20,770 30,660 31,503
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 43,098 27,293 20,770 30,660 31,503
4. Giá vốn hàng bán 14,761 14,708 15,122 16,212 22,791
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 28,337 12,585 5,648 14,448 8,712
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 109 0 107 6
7. Chi phí tài chính 6,112 4,920 2,039 6,809 3,594
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6,112 4,920 2,039 6,809 3,594
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 29 551 47 290
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,528 -1,475 2,588 2,410 3,290
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 18,668 8,697 975 5,336 1,544
12. Thu nhập khác 682 200
13. Chi phí khác 631 2,820 73 1,769 119
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 51 -2,820 -73 -1,769 81
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 18,719 5,876 902 3,567 1,625
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,754 2,579 181 1,073 345
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,754 2,579 181 1,073 345
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 14,965 3,298 721 2,493 1,280
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 14,965 3,298 721 2,493 1,280