|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
689,393
|
526,122
|
546,004
|
498,639
|
538,354
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
10,908
|
10,814
|
7,227
|
11,482
|
6,410
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
678,485
|
515,309
|
538,778
|
487,157
|
531,944
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
562,297
|
388,730
|
439,438
|
394,958
|
463,252
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
116,188
|
126,578
|
99,340
|
92,199
|
68,692
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
58,966
|
48,164
|
50,288
|
54,200
|
42,951
|
|
7. Chi phí tài chính
|
15,219
|
18,452
|
23,451
|
26,511
|
29,729
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12,576
|
17,214
|
21,622
|
25,525
|
28,389
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-1,115
|
-2,311
|
-1,039
|
-558
|
-1,471
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
51,391
|
34,341
|
34,530
|
35,035
|
41,261
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
54,084
|
55,634
|
55,221
|
50,203
|
54,791
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
53,346
|
64,004
|
35,387
|
34,092
|
-15,609
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,140
|
3,643
|
414
|
1,668
|
83
|
|
13. Chi phí khác
|
319
|
13,483
|
207
|
982
|
4,761
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
821
|
-9,840
|
207
|
686
|
-4,678
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
54,167
|
54,164
|
35,594
|
34,778
|
-20,287
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
31,637
|
18,053
|
8,100
|
9,543
|
6,856
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-1,615
|
-1,351
|
2,502
|
-571
|
3,242
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
30,022
|
16,702
|
10,602
|
8,972
|
10,098
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
24,145
|
37,461
|
24,992
|
25,806
|
-30,385
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
18,732
|
21,270
|
12,022
|
9,798
|
-25,522
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5,413
|
16,192
|
12,969
|
16,008
|
-4,864
|