Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 498.639 538.354 503.747 480.994 582.230
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 11.482 6.410 9.958 5.375 10.005
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 487.157 531.944 493.789 475.619 572.225
4. Giá vốn hàng bán 394.958 463.252 418.045 364.502 486.630
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 92.199 68.692 75.744 111.116 85.595
6. Doanh thu hoạt động tài chính 54.200 42.951 42.421 41.762 52.708
7. Chi phí tài chính 26.511 29.729 40.335 41.190 59.795
-Trong đó: Chi phí lãi vay 25.525 28.389 33.769 47.061 44.346
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -558 -1.471 -1.970 -1.858 -1.441
9. Chi phí bán hàng 35.035 41.261 27.975 41.434 52.407
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 50.203 54.791 46.951 59.668 49.931
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 34.092 -15.609 934 8.728 -25.270
12. Thu nhập khác 1.668 83 958 374 1.133
13. Chi phí khác 982 4.761 415 344 852
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 686 -4.678 544 30 281
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 34.778 -20.287 1.478 8.759 -24.990
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 9.543 6.856 3.353 2.873 5.127
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -571 3.242 3.767 6.570 576
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 8.972 10.098 7.120 9.444 5.703
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 25.806 -30.385 -5.642 -685 -30.693
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 9.798 -25.522 -1.237 -6.785 -17.869
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 16.008 -4.864 -4.405 6.101 -12.824