|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
498.639
|
538.354
|
503.747
|
480.994
|
582.230
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
11.482
|
6.410
|
9.958
|
5.375
|
10.005
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
487.157
|
531.944
|
493.789
|
475.619
|
572.225
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
394.958
|
463.252
|
418.045
|
364.502
|
486.630
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
92.199
|
68.692
|
75.744
|
111.116
|
85.595
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
54.200
|
42.951
|
42.421
|
41.762
|
52.708
|
|
7. Chi phí tài chính
|
26.511
|
29.729
|
40.335
|
41.190
|
59.795
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
25.525
|
28.389
|
33.769
|
47.061
|
44.346
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-558
|
-1.471
|
-1.970
|
-1.858
|
-1.441
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
35.035
|
41.261
|
27.975
|
41.434
|
52.407
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
50.203
|
54.791
|
46.951
|
59.668
|
49.931
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
34.092
|
-15.609
|
934
|
8.728
|
-25.270
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.668
|
83
|
958
|
374
|
1.133
|
|
13. Chi phí khác
|
982
|
4.761
|
415
|
344
|
852
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
686
|
-4.678
|
544
|
30
|
281
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
34.778
|
-20.287
|
1.478
|
8.759
|
-24.990
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
9.543
|
6.856
|
3.353
|
2.873
|
5.127
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-571
|
3.242
|
3.767
|
6.570
|
576
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
8.972
|
10.098
|
7.120
|
9.444
|
5.703
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
25.806
|
-30.385
|
-5.642
|
-685
|
-30.693
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
9.798
|
-25.522
|
-1.237
|
-6.785
|
-17.869
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
16.008
|
-4.864
|
-4.405
|
6.101
|
-12.824
|