単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 526,122 546,004 498,639 538,354 503,747
Các khoản giảm trừ doanh thu 10,814 7,227 11,482 6,410 9,958
Doanh thu thuần 515,309 538,778 487,157 531,944 493,789
Giá vốn hàng bán 388,730 439,438 394,958 463,252 418,045
Lợi nhuận gộp 126,578 99,340 92,199 68,692 75,744
Doanh thu hoạt động tài chính 48,164 50,288 54,200 42,951 42,421
Chi phí tài chính 18,452 23,451 26,511 29,729 40,335
Trong đó: Chi phí lãi vay 17,214 21,622 25,525 28,389 33,769
Chi phí bán hàng 34,341 34,530 35,035 41,261 27,975
Chi phí quản lý doanh nghiệp 55,634 55,221 50,203 54,791 46,951
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 64,004 35,387 34,092 -15,609 934
Thu nhập khác 3,643 414 1,668 83 958
Chi phí khác 13,483 207 982 4,761 415
Lợi nhuận khác -9,840 207 686 -4,678 544
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -2,311 -1,039 -558 -1,471 -1,970
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 54,164 35,594 34,778 -20,287 1,478
Chi phí thuế TNDN hiện hành 18,053 8,100 9,543 6,856 3,353
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,351 2,502 -571 3,242 3,767
Chi phí thuế TNDN 16,702 10,602 8,972 10,098 7,120
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 37,461 24,992 25,806 -30,385 -5,642
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 21,270 12,022 9,798 -25,522 -1,237
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 16,192 12,969 16,008 -4,864 -4,405
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)