|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
546,004
|
498,639
|
538,354
|
503,747
|
480,994
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
7,227
|
11,482
|
6,410
|
9,958
|
5,375
|
|
Doanh thu thuần
|
538,778
|
487,157
|
531,944
|
493,789
|
475,619
|
|
Giá vốn hàng bán
|
439,438
|
394,958
|
463,252
|
418,045
|
364,502
|
|
Lợi nhuận gộp
|
99,340
|
92,199
|
68,692
|
75,744
|
111,116
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
50,288
|
54,200
|
42,951
|
42,421
|
41,762
|
|
Chi phí tài chính
|
23,451
|
26,511
|
29,729
|
40,335
|
41,190
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
21,622
|
25,525
|
28,389
|
33,769
|
47,061
|
|
Chi phí bán hàng
|
34,530
|
35,035
|
41,261
|
27,975
|
41,434
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
55,221
|
50,203
|
54,791
|
46,951
|
59,668
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
35,387
|
34,092
|
-15,609
|
934
|
8,728
|
|
Thu nhập khác
|
414
|
1,668
|
83
|
958
|
374
|
|
Chi phí khác
|
207
|
982
|
4,761
|
415
|
344
|
|
Lợi nhuận khác
|
207
|
686
|
-4,678
|
544
|
30
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-1,039
|
-558
|
-1,471
|
-1,970
|
-1,858
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
35,594
|
34,778
|
-20,287
|
1,478
|
8,759
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
8,100
|
9,543
|
6,856
|
3,353
|
2,873
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2,502
|
-571
|
3,242
|
3,767
|
6,570
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
10,602
|
8,972
|
10,098
|
7,120
|
9,444
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
24,992
|
25,806
|
-30,385
|
-5,642
|
-685
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
12,022
|
9,798
|
-25,522
|
-1,237
|
-6,785
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
12,969
|
16,008
|
-4,864
|
-4,405
|
6,101
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|