TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5,635,513
|
5,306,873
|
5,243,380
|
5,348,075
|
5,351,647
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
43,306
|
41,617
|
37,279
|
49,901
|
101,436
|
1. Tiền
|
43,306
|
30,617
|
37,279
|
39,901
|
98,436
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
11,000
|
0
|
10,000
|
3,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,501,601
|
887,625
|
886,583
|
937,475
|
887,300
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
183,020
|
183,020
|
193,020
|
193,020
|
193,020
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-5,348
|
-5,324
|
-4,091
|
-3,845
|
-5,020
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,602,222
|
3,861,854
|
3,775,992
|
3,830,236
|
3,861,897
|
1. Phải thu khách hàng
|
369,135
|
408,544
|
388,732
|
339,820
|
428,564
|
2. Trả trước cho người bán
|
97,704
|
130,420
|
189,412
|
163,579
|
122,139
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
3,154,985
|
3,313,126
|
3,216,554
|
3,320,260
|
3,298,764
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-68,939
|
-67,973
|
-68,042
|
-68,949
|
-68,095
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
427,045
|
453,317
|
470,339
|
443,840
|
409,152
|
1. Hàng tồn kho
|
437,704
|
465,161
|
483,963
|
459,386
|
420,373
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-10,659
|
-11,844
|
-13,624
|
-15,546
|
-11,221
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
61,340
|
62,460
|
73,186
|
86,624
|
91,862
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4,147
|
4,203
|
5,768
|
6,304
|
5,518
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
56,788
|
56,602
|
66,317
|
79,250
|
85,095
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
405
|
1,655
|
1,101
|
1,070
|
1,249
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,089,073
|
2,082,351
|
2,180,219
|
2,284,354
|
2,396,115
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4,525
|
5,130
|
4,737
|
4,797
|
4,797
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
4,525
|
5,130
|
4,737
|
4,797
|
4,797
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
621,440
|
609,108
|
614,299
|
600,476
|
663,653
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
501,853
|
490,684
|
497,453
|
485,464
|
549,975
|
- Nguyên giá
|
1,273,111
|
1,274,853
|
1,292,598
|
1,292,780
|
1,364,796
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-771,258
|
-784,169
|
-795,145
|
-807,316
|
-814,821
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
18,082
|
16,940
|
15,798
|
14,656
|
13,514
|
- Nguyên giá
|
22,877
|
22,877
|
22,877
|
22,877
|
22,877
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,794
|
-5,937
|
-7,079
|
-8,221
|
-9,363
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
101,505
|
101,484
|
101,048
|
100,357
|
100,165
|
- Nguyên giá
|
116,842
|
117,491
|
117,744
|
117,744
|
118,269
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15,337
|
-16,008
|
-16,696
|
-17,387
|
-18,103
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
107,862
|
107,594
|
107,325
|
107,057
|
106,789
|
- Nguyên giá
|
122,172
|
122,172
|
122,172
|
122,172
|
122,172
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-14,310
|
-14,579
|
-14,847
|
-15,115
|
-15,384
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
367,784
|
365,493
|
363,980
|
361,049
|
359,934
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
299,452
|
297,161
|
294,448
|
291,517
|
290,402
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
68,332
|
68,332
|
69,532
|
69,532
|
69,532
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
57,374
|
55,030
|
58,988
|
65,875
|
55,671
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
52,229
|
50,890
|
52,780
|
61,301
|
50,457
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
5,145
|
4,139
|
6,208
|
4,574
|
5,214
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
491,811
|
471,319
|
450,828
|
430,337
|
410,409
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7,724,587
|
7,389,224
|
7,423,599
|
7,632,429
|
7,747,763
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,935,792
|
1,523,160
|
1,514,668
|
1,694,078
|
1,806,883
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,668,699
|
1,217,386
|
1,206,211
|
1,297,131
|
1,366,253
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,388,515
|
928,299
|
835,028
|
970,634
|
990,096
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
88,645
|
136,326
|
140,666
|
82,149
|
108,240
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6,774
|
6,708
|
9,213
|
20,363
|
23,794
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
31,965
|
12,537
|
22,609
|
30,283
|
79,639
|
6. Phải trả người lao động
|
31,559
|
23,725
|
27,516
|
35,599
|
37,439
|
7. Chi phí phải trả
|
28,272
|
23,551
|
28,955
|
23,906
|
36,162
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
78,773
|
72,808
|
126,269
|
121,842
|
78,806
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
3,325
|
3,325
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
267,093
|
305,774
|
308,457
|
396,947
|
440,631
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
10,405
|
9,134
|
9,111
|
9,053
|
8,907
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
220,819
|
265,771
|
271,060
|
360,442
|
403,149
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
35,869
|
30,868
|
28,287
|
27,452
|
28,575
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5,788,794
|
5,866,064
|
5,908,931
|
5,938,351
|
5,940,879
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5,788,794
|
5,866,064
|
5,908,931
|
5,938,351
|
5,940,879
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,399,330
|
3,399,330
|
3,399,330
|
3,399,330
|
3,399,330
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
74,895
|
74,895
|
74,895
|
74,895
|
74,895
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
80,482
|
80,482
|
80,482
|
80,482
|
80,482
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
646
|
646
|
646
|
1,185
|
1,161
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
178,560
|
235,138
|
265,700
|
295,212
|
278,537
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
14,091
|
10,095
|
12,308
|
12,138
|
11,960
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
2,054,881
|
2,075,572
|
2,087,877
|
2,087,247
|
2,106,474
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7,724,587
|
7,389,224
|
7,423,599
|
7,632,429
|
7,747,763
|