|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5,401,936
|
5,727,561
|
5,989,419
|
4,031,775
|
4,703,857
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
33,289
|
23,197
|
68,272
|
253,130
|
69,116
|
|
1. Tiền
|
30,272
|
23,197
|
42,066
|
217,053
|
42,979
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3,017
|
0
|
26,206
|
36,077
|
26,137
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
942,690
|
962,429
|
1,160,579
|
725,474
|
1,286,175
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
193,020
|
193,020
|
193,020
|
193,020
|
243,121
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-4,631
|
-4,891
|
-4,933
|
-5,038
|
-5,038
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
3,908,027
|
4,062,694
|
4,119,959
|
2,473,522
|
2,779,174
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
452,369
|
401,816
|
351,878
|
374,901
|
386,060
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
73,342
|
63,657
|
80,102
|
69,790
|
63,283
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
133,374
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
3,359,855
|
3,533,077
|
3,560,179
|
1,849,977
|
2,146,456
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-69,063
|
-69,230
|
-71,183
|
-72,306
|
-73,545
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
413,774
|
564,431
|
522,618
|
460,517
|
444,371
|
|
1. Hàng tồn kho
|
425,139
|
578,575
|
539,248
|
471,279
|
456,916
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-11,364
|
-14,144
|
-16,631
|
-10,762
|
-12,545
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
104,156
|
114,810
|
117,991
|
119,133
|
125,021
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5,782
|
6,083
|
6,512
|
5,360
|
6,786
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
95,059
|
106,214
|
109,386
|
109,742
|
113,348
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3,315
|
2,513
|
2,093
|
4,031
|
4,887
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,534,405
|
2,554,948
|
2,571,284
|
3,988,780
|
3,997,712
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4,718
|
5,338
|
4,338
|
3,988
|
4,088
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
350
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
4,718
|
4,988
|
3,988
|
3,988
|
4,088
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,010,730
|
1,007,195
|
1,006,170
|
1,413,528
|
1,419,792
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
900,712
|
726,024
|
728,532
|
1,139,128
|
1,148,657
|
|
- Nguyên giá
|
1,727,170
|
1,574,929
|
1,593,447
|
2,027,824
|
2,059,674
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-826,457
|
-848,905
|
-864,915
|
-888,696
|
-911,018
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
10,552
|
182,502
|
179,766
|
177,030
|
174,293
|
|
- Nguyên giá
|
11,858
|
188,308
|
188,308
|
188,308
|
188,308
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,305
|
-5,806
|
-8,542
|
-11,278
|
-14,015
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
99,466
|
98,669
|
97,872
|
97,371
|
96,842
|
|
- Nguyên giá
|
118,269
|
118,269
|
118,269
|
118,654
|
118,931
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-18,803
|
-19,600
|
-20,396
|
-21,283
|
-22,089
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
106,520
|
106,252
|
105,984
|
105,715
|
105,447
|
|
- Nguyên giá
|
122,172
|
122,172
|
122,172
|
122,172
|
122,172
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15,652
|
-15,920
|
-16,189
|
-16,457
|
-16,726
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
357,623
|
356,584
|
356,026
|
1,784,555
|
1,782,584
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
288,091
|
287,052
|
286,493
|
1,715,022
|
1,713,052
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
69,532
|
69,532
|
69,532
|
69,532
|
69,532
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
452,139
|
433,138
|
416,839
|
400,854
|
388,076
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
54,923
|
58,362
|
58,459
|
59,554
|
57,328
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
6,735
|
2,182
|
1,311
|
-245
|
4,727
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
390,481
|
372,594
|
357,069
|
341,545
|
326,020
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
7,936,341
|
8,282,509
|
8,560,703
|
8,020,555
|
8,701,569
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,959,886
|
2,283,062
|
2,535,435
|
1,982,726
|
2,670,643
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,469,952
|
1,765,312
|
1,969,999
|
1,430,344
|
2,120,878
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
1,140,683
|
1,446,656
|
1,655,087
|
1,148,694
|
1,628,875
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
138,637
|
160,429
|
122,890
|
113,833
|
120,601
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
22,889
|
19,179
|
5,836
|
4,886
|
6,820
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
19,749
|
28,437
|
38,868
|
43,709
|
6,472
|
|
6. Phải trả người lao động
|
27,591
|
32,609
|
35,595
|
36,283
|
26,458
|
|
7. Chi phí phải trả
|
26,024
|
21,309
|
27,102
|
26,621
|
17,018
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
83,227
|
43,444
|
75,449
|
43,518
|
300,678
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
489,934
|
517,750
|
565,436
|
552,382
|
549,765
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
8,907
|
8,907
|
8,907
|
8,925
|
8,925
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
452,275
|
482,143
|
531,272
|
516,512
|
505,156
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
28,751
|
26,700
|
25,258
|
26,945
|
35,684
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5,976,455
|
5,999,447
|
6,025,268
|
6,037,830
|
6,030,926
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5,976,455
|
5,999,447
|
6,025,268
|
6,037,830
|
6,030,926
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,399,330
|
3,399,330
|
3,399,330
|
3,399,330
|
3,399,330
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
74,895
|
74,895
|
74,895
|
74,895
|
74,895
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
80,482
|
80,482
|
80,482
|
80,482
|
80,482
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,161
|
1,161
|
1,161
|
1,161
|
1,161
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
294,377
|
306,185
|
322,195
|
317,332
|
312,182
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
11,138
|
12,891
|
12,681
|
12,422
|
13,287
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
2,126,210
|
2,137,393
|
2,147,204
|
2,164,629
|
2,162,876
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
7,936,341
|
8,282,509
|
8,560,703
|
8,020,555
|
8,701,569
|