単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 227,689 54,164 35,594 34,778 -20,287
2. Điều chỉnh cho các khoản 46,347 51,234 52,035 63,106
- Khấu hao TSCĐ 141,768 38,400 37,917 36,282 44,685
- Các khoản dự phòng -609 722 3,207 4,482 4,921
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 195 151 95 -35 -34
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -40,330 -10,140 -11,606 -14,218 -14,855
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 50,281 17,214 21,622 25,525 28,389
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 378,994 100,511 86,828 86,813 42,819
- Tăng, giảm các khoản phải thu -253,541 -163,942 -48,757 -35,024 1,755,837
- Tăng, giảm hàng tồn kho 22,591 -5,133 -153,354 40,427 58,747
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 87,186 22,322 148,873 -62,746 -197,297
- Tăng giảm chi phí trả trước -12,648 -4,978 -3,491 -527 58
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -10,000 0
- Tiền lãi vay phải trả -50,684 -17,181 -21,358 -21,860 -32,251
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -32,830 -77,218 0 -651 -1,011
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -4,483 -2,703 -246 -210 -260
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 124,585 -148,324 8,495 6,223 1,626,641
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -467,154 -73,235 -71,843 -74,093 -45,117
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 603 670 -69 69 44
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -714,250 -61,696 -179,949 -481,264 -105,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 1,313,529 11,996 101,450 217,654 493,821
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -55,200 0 -1,430,000
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 72,075 2,734 9,902 14,843 12,860
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 149,603 -119,531 -140,509 -322,792 -1,073,390
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 42,947
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 3,124,500 911,165 605,425 2,134,083 480,410
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -3,317,227 -703,713 -477,421 -1,766,393 -885,575
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -23,363 -7,738 -6,094 -6,094 -6,094
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -216,090 199,714 121,910 361,597 -368,312
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 58,098 -68,140 -10,103 45,028 184,939
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 43,306 101,436 33,289 23,197 68,272
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 33 -7 11 47 -80
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 101,436 33,289 23,197 68,272 253,130