単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 35,594 34,778 -20,287 1,478 8,759
2. Điều chỉnh cho các khoản 51,234 52,035 63,106 56,384 40,494
- Khấu hao TSCĐ 37,917 36,282 44,685 41,632 44,041
- Các khoản dự phòng 3,207 4,482 4,921 3,892 1,591
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 95 -35 -34 -221 365
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -11,606 -14,218 -14,855 -22,716 -52,536
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 21,622 25,525 28,389 33,798 47,032
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 86,828 86,813 42,819 57,862 49,252
- Tăng, giảm các khoản phải thu -48,757 -35,024 1,755,837 -269,250 100,183
- Tăng, giảm hàng tồn kho -153,354 40,427 58,747 12,901 -14,210
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 148,873 -62,746 -197,297 229,800 -181,705
- Tăng giảm chi phí trả trước -3,491 -527 58 854 4,423
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 -60,000 9,899
- Tiền lãi vay phải trả -21,358 -21,860 -32,251 -31,296 -80,701
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -651 -1,011 -33,529 -4,707
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -246 -210 -260 -74 -219
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 8,495 6,223 1,626,641 -92,734 -117,786
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -71,843 -74,093 -45,117 -52,275 -40,119
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -69 69 44 172
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -179,949 -481,264 -105,000 -809,046 -1,991,483
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 101,450 217,654 493,821 290,685 1,954,299
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -1,430,000 47,053 -272,205
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 9,902 14,843 12,860 10,486 35,355
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -140,509 -322,792 -1,073,390 -513,097 -313,981
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 42,947 -47,053 47,353
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 605,425 2,134,083 480,410 1,660,075 -639,473
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -477,421 -1,766,393 -885,575 -1,185,157 1,041,129
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -6,094 -6,094 -6,094 -6,094 -6,094
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 121,910 361,597 -368,312 421,771 442,915
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -10,103 45,028 184,939 -184,060 11,148
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 33,289 23,197 68,272 253,130 69,116
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 11 47 -80 46 -44
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 23,197 68,272 253,130 69,116 80,220