|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
54,164
|
35,594
|
34,778
|
-20,287
|
1,478
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
46,347
|
51,234
|
52,035
|
63,106
|
56,384
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
38,400
|
37,917
|
36,282
|
44,685
|
41,632
|
|
- Các khoản dự phòng
|
722
|
3,207
|
4,482
|
4,921
|
3,892
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
151
|
95
|
-35
|
-34
|
-221
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-10,140
|
-11,606
|
-14,218
|
-14,855
|
-22,716
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
17,214
|
21,622
|
25,525
|
28,389
|
33,798
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
100,511
|
86,828
|
86,813
|
42,819
|
57,862
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-163,942
|
-48,757
|
-35,024
|
1,755,837
|
-269,250
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-5,133
|
-153,354
|
40,427
|
58,747
|
12,901
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
22,322
|
148,873
|
-62,746
|
-197,297
|
229,800
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-4,978
|
-3,491
|
-527
|
58
|
854
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
-60,000
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-17,181
|
-21,358
|
-21,860
|
-32,251
|
-31,296
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-77,218
|
0
|
-651
|
-1,011
|
-33,529
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2,703
|
-246
|
-210
|
-260
|
-74
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-148,324
|
8,495
|
6,223
|
1,626,641
|
-92,734
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-73,235
|
-71,843
|
-74,093
|
-45,117
|
-52,275
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
670
|
-69
|
69
|
44
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-61,696
|
-179,949
|
-481,264
|
-105,000
|
-809,046
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
11,996
|
101,450
|
217,654
|
493,821
|
290,685
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
-1,430,000
|
47,053
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2,734
|
9,902
|
14,843
|
12,860
|
10,486
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-119,531
|
-140,509
|
-322,792
|
-1,073,390
|
-513,097
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
42,947
|
-47,053
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
911,165
|
605,425
|
2,134,083
|
480,410
|
1,660,075
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-703,713
|
-477,421
|
-1,766,393
|
-885,575
|
-1,185,157
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-7,738
|
-6,094
|
-6,094
|
-6,094
|
-6,094
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
199,714
|
121,910
|
361,597
|
-368,312
|
421,771
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-68,140
|
-10,103
|
45,028
|
184,939
|
-184,060
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
101,436
|
33,289
|
23,197
|
68,272
|
253,130
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-7
|
11
|
47
|
-80
|
46
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
33,289
|
23,197
|
68,272
|
253,130
|
69,116
|