単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,150,122 1,876,998 2,127,051 2,641,239 3,806,150
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 769,592 585,329 451,604 1,077,461 1,159,214
1. Tiền 380,655 290,135 41,433 91,861 477,362
2. Các khoản tương đương tiền 388,937 295,195 410,171 985,600 681,852
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 24,785 11,069 97,417 140,043 1,055,925
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 140,043 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 24,785 11,069 97,417 0 1,055,925
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 377,230 279,823 491,782 370,481 559,290
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 306,825 240,004 247,893 356,928 534,216
2. Trả trước cho người bán 85,726 33,417 18,484 9,388 12,721
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 217,000 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,465 6,402 8,405 4,165 12,353
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -17,786 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 940,772 929,079 999,827 1,001,948 884,713
1. Hàng tồn kho 940,772 929,079 999,827 1,001,948 884,713
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 37,742 71,698 86,421 51,306 147,008
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 8,163 24,432 47,669 21,324 21,064
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 29,359 47,267 38,752 29,982 125,944
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 220 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 549,661 1,111,809 1,229,133 1,133,649 1,061,089
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,200 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 4,200 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 262,969 418,633 848,375 768,061 696,200
1. Tài sản cố định hữu hình 262,098 416,196 846,053 764,369 692,368
- Nguyên giá 834,804 1,134,059 1,692,286 1,724,140 1,825,534
- Giá trị hao mòn lũy kế -572,706 -717,863 -846,234 -959,770 -1,133,166
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 871 2,436 2,322 3,692 3,832
- Nguyên giá 2,019 4,546 4,452 6,100 6,509
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,148 -2,110 -2,130 -2,408 -2,677
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 188,183 445,523 95,602 90,685 29,810
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 188,183 445,523 95,602 90,685 29,810
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 94,309 247,654 285,156 274,903 335,079
1. Chi phí trả trước dài hạn 89,855 242,313 280,442 265,452 302,994
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 4,454 5,340 4,714 9,451 32,086
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,699,783 2,988,807 3,356,184 3,774,889 4,867,240
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 723,028 872,745 1,122,044 1,308,985 2,222,207
I. Nợ ngắn hạn 713,095 862,554 1,111,722 1,297,240 2,750,989
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 414,755 515,492 824,122 901,581 1,527,741
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 97,886 82,941 106,178 118,100 113,225
4. Người mua trả tiền trước 5,910 20,515 2,798 15,134 6,825
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,127 7,205 7,079 4,196 19,581
6. Phải trả người lao động 120,234 146,079 71,048 96,887 84,541
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 59,223 53,228 44,909 114,814 396,739
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 5,805 7,203 363 596 2,299
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,156 29,891 55,225 45,932 600,038
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 9,933 10,191 10,322 11,746 11,219
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 885 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 735 835 835 0 880
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 9,198 9,356 9,487 10,861 10,339
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,976,755 2,116,062 2,234,141 2,465,903 2,645,032
I. Vốn chủ sở hữu 1,976,755 2,116,062 2,234,141 2,465,903 2,645,032
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 653,889 653,889 653,889 653,889 653,889
2. Thặng dư vốn cổ phần 593,685 593,681 593,681 593,681 593,681
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 37,304
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 534,380 676,373 781,167 920,131 1,064,744
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 272,492 367,350 505,100 614,430 699,057
- LNST chưa phân phối kỳ này 261,888 309,023 276,067 305,701 365,687
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 194,801 192,119 205,403 298,203 295,415
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,699,783 2,988,807 3,356,184 3,774,889 4,867,240