|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
288,822
|
328,414
|
304,600
|
421,810
|
411,382
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
83,494
|
163,665
|
162,374
|
197,227
|
154,523
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
83,201
|
146,809
|
154,279
|
183,806
|
180,714
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-534
|
159
|
131
|
1,374
|
-522
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1,730
|
17,486
|
1,825
|
-8,958
|
-14,226
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-15,362
|
-18,044
|
-22,076
|
-2,187
|
-62,540
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
14,458
|
17,255
|
28,215
|
23,192
|
51,097
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
372,316
|
492,079
|
466,974
|
619,037
|
565,905
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
1,066
|
33,417
|
-347
|
-93,327
|
-279,249
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-332,475
|
11,693
|
-70,748
|
-2,121
|
117,235
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
136,050
|
17,484
|
-88,191
|
127,222
|
254,398
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
77,610
|
-168,730
|
-61,366
|
4,395
|
36,656
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-14,417
|
-17,103
|
-28,311
|
-23,039
|
-50,491
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-14,032
|
-5,033
|
-4,335
|
-2,880
|
-1,741
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-39,807
|
-12,084
|
-16,600
|
-49,016
|
-58,809
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
186,311
|
351,723
|
197,075
|
580,272
|
583,902
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-285,838
|
-515,733
|
-212,910
|
-69,541
|
-122,775
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
559
|
929
|
928
|
203
|
1,988
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-20,568
|
-24,985
|
-337,970
|
-352,243
|
-1,113,195
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
5,322
|
38,701
|
75,022
|
526,616
|
197,313
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
46,265
|
0
|
2,000
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
13,799
|
18,578
|
18,128
|
5,543
|
53,514
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-240,460
|
-482,509
|
-454,802
|
110,578
|
-983,155
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
682,455
|
-4
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
4,133,917
|
3,564,895
|
4,493,951
|
1,201,982
|
2,003,273
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-4,163,101
|
-3,459,553
|
-4,188,125
|
-1,124,523
|
-1,377,113
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-98,088
|
-141,887
|
-142,650
|
-151,127
|
-164,695
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
555,183
|
-36,549
|
163,177
|
-73,668
|
461,465
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
501,034
|
-167,336
|
-94,550
|
617,182
|
62,212
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
268,186
|
769,592
|
585,329
|
451,604
|
1,077,461
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
372
|
-16,927
|
1,224
|
8,675
|
19,541
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
769,592
|
585,329
|
492,003
|
1,077,461
|
1,159,214
|