単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,797,956 3,806,150 3,505,277 4,488,772 5,411,693
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,454,683 1,159,214 563,868 337,737 903,974
1. Tiền 426,771 477,362 293,068 287,737 902,474
2. Các khoản tương đương tiền 1,027,912 681,852 270,800 50,000 1,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 316,613 1,055,925 1,375,575 2,110,586 2,052,841
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,249,009 559,290 494,033 518,900 893,912
1. Phải thu khách hàng 1,221,593 534,216 438,297 494,388 864,189
2. Trả trước cho người bán 19,840 12,721 30,461 19,374 21,776
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 7,577 12,353 25,275 5,138 7,947
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 652,594 884,713 976,852 1,333,322 1,252,225
1. Hàng tồn kho 652,594 884,713 976,852 1,333,322 1,252,225
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 125,057 147,008 94,949 188,227 308,741
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 18,558 21,064 13,568 20,913 14,456
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 106,499 125,944 81,381 107,740 96,462
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 59,575 197,823
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,042,881 1,061,089 954,015 948,734 905,535
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 711,475 696,200 642,868 630,146 608,887
1. Tài sản cố định hữu hình 707,757 692,368 638,988 625,894 604,827
- Nguyên giá 1,807,077 1,825,534 1,825,479 1,846,392 1,869,515
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,099,320 -1,133,166 -1,186,491 -1,220,498 -1,264,688
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,718 3,832 3,880 4,252 4,060
- Nguyên giá 6,308 6,509 6,663 7,199 7,267
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,590 -2,677 -2,783 -2,946 -3,207
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 285,832 335,079 292,277 290,778 284,985
1. Chi phí trả trước dài hạn 269,988 302,994 292,277 290,778 284,985
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 15,845 32,086 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,840,837 4,867,240 4,459,292 5,437,506 6,317,228
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,361,320 2,222,207 1,793,850 2,772,192 3,452,428
I. Nợ ngắn hạn 2,350,271 2,750,989 1,783,090 2,760,765 3,441,062
1. Vay và nợ ngắn 1,757,874 1,527,741 987,714 1,956,168 2,361,825
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 186,934 113,225 293,440 198,029 467,217
4. Người mua trả tiền trước 5,260 6,825 3,231 13,786 7,542
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,420 19,581 1,669 14,919 9,572
6. Phải trả người lao động 51,827 84,541 54,236 63,446 65,558
7. Chi phí phải trả 283,186 396,739 402,501 421,626 417,063
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,676 2,299 11,747 11,036 32,487
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 11,049 11,219 10,759 11,427 11,365
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 880 880 880 880 880
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 10,169 10,339 9,879 10,547 10,485
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 2,479,516 2,645,032 2,665,442 2,665,314 2,864,800
I. Vốn chủ sở hữu 2,479,516 2,645,032 2,665,442 2,665,314 2,864,800
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 653,889 653,889 653,889 653,889 653,889
2. Thặng dư vốn cổ phần 593,681 593,681 593,681 593,681 593,681
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 37,304 37,304 37,304 37,304 37,304
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 906,277 1,064,744 1,088,570 1,078,835 1,267,316
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 61,092 600,038 28,551 81,755 79,799
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 288,365 295,415 291,999 301,606 312,609
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,840,837 4,867,240 4,459,292 5,437,506 6,317,228