単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,990,480 1,876,445 2,989,534 1,555,545 1,398,671
Các khoản giảm trừ doanh thu 1 4 5,969 10 147
Doanh thu thuần 1,990,479 1,876,442 2,983,565 1,555,535 1,398,523
Giá vốn hàng bán 1,863,054 1,679,168 2,565,217 1,274,576 1,297,808
Lợi nhuận gộp 127,425 197,273 418,348 280,959 100,715
Doanh thu hoạt động tài chính 28,578 49,765 43,290 31,808 32,083
Chi phí tài chính 13,286 16,045 14,622 22,295 17,166
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,849 14,112 14,372 15,765 12,896
Chi phí bán hàng 88,465 106,353 316,057 96,824 38,656
Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,855 23,880 22,937 27,860 26,848
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 35,397 100,760 108,021 165,788 50,129
Thu nhập khác 1,055 21 576 1,218
Chi phí khác 102 106 29 55
Lợi nhuận khác 953 -85 547 1,162
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 36,350 100,676 108,021 166,335 51,291
Chi phí thuế TNDN hiện hành 211 4 17,061 499
Chi phí thuế TNDN hoãn lại -1,600 -935 -3,858 -16,241 0
Chi phí thuế TNDN -1,390 -931 -3,858 820 499
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 37,740 101,606 111,879 165,516 50,792
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 8,124 21,166 14,715 7,050 9,940
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 29,616 80,441 97,164 158,466 40,852
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0