|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,989,534
|
1,555,545
|
1,398,671
|
1,684,958
|
2,533,553
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5,969
|
10
|
147
|
10,422
|
|
|
Doanh thu thuần
|
2,983,565
|
1,555,535
|
1,398,523
|
1,674,536
|
2,533,553
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,565,217
|
1,274,576
|
1,297,808
|
1,424,154
|
2,110,693
|
|
Lợi nhuận gộp
|
418,348
|
280,959
|
100,715
|
250,383
|
422,860
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
43,290
|
31,808
|
32,083
|
70,365
|
38,600
|
|
Chi phí tài chính
|
14,622
|
22,295
|
17,166
|
25,073
|
53,292
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14,372
|
15,765
|
12,896
|
20,523
|
34,317
|
|
Chi phí bán hàng
|
316,057
|
96,824
|
38,656
|
97,859
|
183,504
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22,937
|
27,860
|
26,848
|
24,877
|
26,786
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
108,021
|
165,788
|
50,129
|
172,939
|
197,876
|
|
Thu nhập khác
|
|
576
|
1,218
|
1,279
|
2,040
|
|
Chi phí khác
|
|
29
|
55
|
20
|
7
|
|
Lợi nhuận khác
|
|
547
|
1,162
|
1,259
|
2,033
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
108,021
|
166,335
|
51,291
|
174,198
|
199,909
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
17,061
|
499
|
27
|
424
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-3,858
|
-16,241
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-3,858
|
820
|
499
|
27
|
424
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
111,879
|
165,516
|
50,792
|
174,171
|
199,485
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
14,715
|
7,050
|
9,940
|
19,351
|
11,004
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
97,164
|
158,466
|
40,852
|
154,821
|
188,482
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
0
|
|
0
|