単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,365,853 1,990,480 1,876,445 2,989,534 1,555,545
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,822 1 4 5,969 10
Doanh thu thuần 1,364,031 1,990,479 1,876,442 2,983,565 1,555,535
Giá vốn hàng bán 1,156,951 1,863,054 1,679,168 2,565,217 1,274,576
Lợi nhuận gộp 207,080 127,425 197,273 418,348 280,959
Doanh thu hoạt động tài chính 60,113 28,578 49,765 43,290 31,808
Chi phí tài chính 7,345 13,286 16,045 14,622 22,295
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,825 6,849 14,112 14,372 15,765
Chi phí bán hàng 40,365 88,465 106,353 316,057 96,824
Chi phí quản lý doanh nghiệp 29,423 18,855 23,880 22,937 27,860
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 190,061 35,397 100,760 108,021 165,788
Thu nhập khác 11 1,055 21 576
Chi phí khác 100 102 106 29
Lợi nhuận khác -89 953 -85 547
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 189,972 36,350 100,676 108,021 166,335
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,713 211 4 17,061
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,048 -1,600 -935 -3,858 -16,241
Chi phí thuế TNDN 2,761 -1,390 -931 -3,858 820
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 187,211 37,740 101,606 111,879 165,516
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 77,120 8,124 21,166 14,715 7,050
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 110,091 29,616 80,441 97,164 158,466
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)