|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3,797,956
|
3,806,150
|
3,505,277
|
4,488,772
|
5,411,693
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,454,683
|
1,159,214
|
563,868
|
337,737
|
903,974
|
|
1. Tiền
|
426,771
|
477,362
|
293,068
|
287,737
|
902,474
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,027,912
|
681,852
|
270,800
|
50,000
|
1,500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
316,613
|
1,055,925
|
1,375,575
|
2,110,586
|
2,052,841
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
316,613
|
1,055,925
|
1,375,575
|
2,110,586
|
2,052,841
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1,249,009
|
559,290
|
494,033
|
518,900
|
893,912
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,221,593
|
534,216
|
438,297
|
494,388
|
864,189
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
19,840
|
12,721
|
30,461
|
19,374
|
21,776
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
7,577
|
12,353
|
25,275
|
5,138
|
7,947
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
652,594
|
884,713
|
976,852
|
1,333,322
|
1,252,225
|
|
1. Hàng tồn kho
|
652,594
|
884,713
|
976,852
|
1,333,322
|
1,252,225
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
125,057
|
147,008
|
94,949
|
188,227
|
308,741
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
18,558
|
21,064
|
13,568
|
20,913
|
14,456
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
106,499
|
125,944
|
81,381
|
107,740
|
96,462
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
59,575
|
197,823
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,042,881
|
1,061,089
|
954,015
|
948,734
|
905,535
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
711,475
|
696,200
|
642,868
|
630,146
|
608,887
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
707,757
|
692,368
|
638,988
|
625,894
|
604,827
|
|
- Nguyên giá
|
1,807,077
|
1,825,534
|
1,825,479
|
1,846,392
|
1,869,515
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,099,320
|
-1,133,166
|
-1,186,491
|
-1,220,498
|
-1,264,688
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,718
|
3,832
|
3,880
|
4,252
|
4,060
|
|
- Nguyên giá
|
6,308
|
6,509
|
6,663
|
7,199
|
7,267
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,590
|
-2,677
|
-2,783
|
-2,946
|
-3,207
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
45,574
|
29,810
|
18,869
|
27,810
|
11,662
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
45,574
|
29,810
|
18,869
|
27,810
|
11,662
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
285,832
|
335,079
|
292,277
|
290,778
|
284,985
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
269,988
|
302,994
|
292,277
|
290,778
|
284,985
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
15,845
|
32,086
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,840,837
|
4,867,240
|
4,459,292
|
5,437,506
|
6,317,228
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,361,320
|
2,222,207
|
1,793,850
|
2,772,192
|
3,452,428
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,350,271
|
2,750,989
|
1,783,090
|
2,760,765
|
3,441,062
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1,757,874
|
1,527,741
|
987,714
|
1,956,168
|
2,361,825
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
186,934
|
113,225
|
293,440
|
198,029
|
467,217
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5,260
|
6,825
|
3,231
|
13,786
|
7,542
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,420
|
19,581
|
1,669
|
14,919
|
9,572
|
|
6. Phải trả người lao động
|
51,827
|
84,541
|
54,236
|
63,446
|
65,558
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
283,186
|
396,739
|
402,501
|
421,626
|
417,063
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,676
|
2,299
|
11,747
|
11,036
|
32,487
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
61,092
|
600,038
|
28,551
|
81,755
|
79,799
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
11,049
|
11,219
|
10,759
|
11,427
|
11,365
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
880
|
880
|
880
|
880
|
880
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
10,169
|
10,339
|
9,879
|
10,547
|
10,485
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,479,516
|
2,645,032
|
2,665,442
|
2,665,314
|
2,864,800
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,479,516
|
2,645,032
|
2,665,442
|
2,665,314
|
2,864,800
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
653,889
|
653,889
|
653,889
|
653,889
|
653,889
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
593,681
|
593,681
|
593,681
|
593,681
|
593,681
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
37,304
|
37,304
|
37,304
|
37,304
|
37,304
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
906,277
|
1,064,744
|
1,088,570
|
1,078,835
|
1,267,316
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
699,057
|
699,057
|
1,047,717
|
868,552
|
868,552
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
207,221
|
365,687
|
40,852
|
210,282
|
398,764
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
288,365
|
295,415
|
291,999
|
301,606
|
312,609
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,840,837
|
4,867,240
|
4,459,292
|
5,437,506
|
6,317,228
|