|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3.058.857
|
3.552.619
|
3.797.956
|
3.806.150
|
3.505.277
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.529.273
|
1.472.056
|
1.454.683
|
1.159.214
|
563.868
|
|
1. Tiền
|
130.523
|
391.906
|
426.771
|
477.362
|
293.068
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.398.750
|
1.080.150
|
1.027.912
|
681.852
|
270.800
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
129.263
|
176.471
|
316.613
|
1.055.925
|
1.375.575
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
129.263
|
176.471
|
316.613
|
1.055.925
|
1.375.575
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
682.337
|
562.432
|
1.249.009
|
559.290
|
494.033
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
663.282
|
544.419
|
1.221.593
|
534.216
|
438.297
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
13.366
|
11.585
|
19.840
|
12.721
|
30.461
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.690
|
6.428
|
7.577
|
12.353
|
25.275
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
661.121
|
1.277.382
|
652.594
|
884.713
|
976.852
|
|
1. Hàng tồn kho
|
661.121
|
1.277.382
|
652.594
|
884.713
|
976.852
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
56.862
|
64.278
|
125.057
|
147.008
|
94.949
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
15.444
|
12.688
|
18.558
|
21.064
|
13.568
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
41.418
|
51.591
|
106.499
|
125.944
|
81.381
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.104.164
|
1.060.943
|
1.042.881
|
1.061.089
|
954.015
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
747.184
|
714.662
|
711.475
|
696.200
|
642.868
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
743.360
|
710.906
|
707.757
|
692.368
|
638.988
|
|
- Nguyên giá
|
1.753.598
|
1.776.691
|
1.807.077
|
1.825.534
|
1.825.479
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.010.238
|
-1.065.785
|
-1.099.320
|
-1.133.166
|
-1.186.491
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3.824
|
3.756
|
3.718
|
3.832
|
3.880
|
|
- Nguyên giá
|
6.278
|
6.278
|
6.308
|
6.509
|
6.663
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.454
|
-2.522
|
-2.590
|
-2.677
|
-2.783
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
90.282
|
63.057
|
45.574
|
29.810
|
18.869
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
90.282
|
63.057
|
45.574
|
29.810
|
18.869
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
266.698
|
283.224
|
285.832
|
335.079
|
292.277
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
255.647
|
271.238
|
269.988
|
302.994
|
292.277
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
11.052
|
11.987
|
15.845
|
32.086
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4.163.020
|
4.613.562
|
4.840.837
|
4.867.240
|
4.459.292
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.691.182
|
2.245.925
|
2.361.320
|
2.222.207
|
1.793.850
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.679.647
|
2.234.733
|
2.350.271
|
2.750.989
|
1.783.090
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.309.302
|
1.703.205
|
1.757.874
|
1.527.741
|
987.714
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
147.347
|
226.897
|
186.934
|
113.225
|
293.440
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
269
|
24.191
|
5.260
|
6.825
|
3.231
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.758
|
1.276
|
1.420
|
19.581
|
1.669
|
|
6. Phải trả người lao động
|
57.475
|
56.912
|
51.827
|
84.541
|
54.236
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
134.110
|
159.460
|
283.186
|
396.739
|
402.501
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.880
|
1.517
|
2.676
|
2.299
|
11.747
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
21.505
|
61.275
|
61.092
|
600.038
|
28.551
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
11.535
|
11.192
|
11.049
|
11.219
|
10.759
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
880
|
880
|
880
|
880
|
880
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
10.655
|
10.312
|
10.169
|
10.339
|
9.879
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.471.838
|
2.367.637
|
2.479.516
|
2.645.032
|
2.665.442
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.471.838
|
2.367.637
|
2.479.516
|
2.645.032
|
2.665.442
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
653.889
|
653.889
|
653.889
|
653.889
|
653.889
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
593.681
|
593.681
|
593.681
|
593.681
|
593.681
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
37.304
|
37.304
|
37.304
|
37.304
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
917.942
|
809.113
|
906.277
|
1.064.744
|
1.088.570
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
888.326
|
699.057
|
699.057
|
699.057
|
1.047.717
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
29.616
|
110.056
|
207.221
|
365.687
|
40.852
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
306.326
|
273.650
|
288.365
|
295.415
|
291.999
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4.163.020
|
4.613.562
|
4.840.837
|
4.867.240
|
4.459.292
|