|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5.204.375
|
5.707.597
|
5.089.081
|
6.920.257
|
8.412.004
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5.270
|
5.639
|
1.688
|
7.633
|
5.984
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
5.199.105
|
5.701.958
|
5.087.393
|
6.912.623
|
8.406.021
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4.669.821
|
5.074.101
|
4.594.469
|
6.160.943
|
7.382.016
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
529.284
|
627.857
|
492.924
|
751.680
|
1.024.005
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
54.206
|
91.425
|
72.936
|
112.138
|
153.441
|
|
7. Chi phí tài chính
|
33.362
|
74.477
|
61.454
|
53.243
|
66.248
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
15.001
|
17.255
|
28.215
|
23.192
|
51.097
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
197.175
|
226.194
|
121.616
|
297.000
|
607.698
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
67.321
|
92.526
|
79.148
|
91.458
|
93.532
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
285.631
|
326.086
|
303.643
|
422.117
|
409.966
|
|
12. Thu nhập khác
|
3.201
|
5.100
|
995
|
289
|
1.651
|
|
13. Chi phí khác
|
11
|
490
|
37
|
595
|
236
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
3.191
|
4.609
|
957
|
-306
|
1.415
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
288.822
|
330.695
|
304.600
|
421.810
|
411.382
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
640
|
9.348
|
1.721
|
3.932
|
17.276
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1.255
|
-436
|
626
|
-4.737
|
-22.635
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.895
|
8.912
|
2.347
|
-806
|
-5.359
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
286.926
|
321.784
|
302.253
|
422.616
|
416.741
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
20.129
|
11.995
|
26.271
|
116.916
|
51.054
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
266.797
|
309.789
|
275.982
|
305.701
|
365.687
|